alanguir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm cho uể oải, làm cho lờ đờ: Hành động khiến ai đó hoặc cái gì đó trở nên thiếu sinh khí, mệt mỏi, mất đi sự nhanh nhẹn và sức sống.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- La chaleur excessive alanguit les voyageurs. (Cái nóng quá mức làm cho các du khách uể oải.)
- Cette musique douce alanguit l'atmosphère. (Bản nhạc nhẹ nhàng này làm cho bầu không khí trở nên lờ đờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "s'alanguir" (động từ phản thân): trở nên uể oải, tự làm mình lờ đờ.
- Elle s'alanguit sur le canapé toute la journée. (Cô ấy nằm uể oải trên ghế sofa cả ngày.)
Biến thể và từ gần giống
Alangui, alanguie (tính từ): trong tình trạng uể oải, lờ đờ.
- Un regard alangui. (Một cái nhìn lờ đờ.)
Alanguissement (danh từ): sự uể oải, tình trạng lờ đờ.
- L'alanguissement dû à la fatigue. (Sự uể oải do mệt mỏi.)
Từ đồng nghĩa
- Affaiblir: làm suy yếu, làm yếu đi.
- Amoindrir: làm giảm sút, làm yếu đi.
- Énerver: làm bực bội, làm cáu kỉnh (trong một số ngữ cảnh có thể dẫn đến trạng thái mệt mỏi).
Từ trái nghĩa
- Stimuler: kích thích, khuyến khích.
- Dynamiser: làm năng động, tiếp sức.
- Revigorer: làm hồi sức, làm tỉnh táo lại.