alanguir

Học thuật
Thân thiện
alanguir

Il s’allonge sur le canapé pour s’alanguir.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm cho uể oải, làm cho lờ đờ: Hành động khiến ai đó hoặc cái gì đó trở nên thiếu sinh khí, mệt mỏi, mất đi sự nhanh nhẹn sức sống.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • La chaleur excessive alanguit les voyageurs. (Cái nóng quá mức làm cho các du khách uể oải.)
    • Cette musique douce alanguit l'atmosphère. (Bản nhạc nhẹ nhàng này làm cho bầu không khí trở nên lờ đờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "s'alanguir" (động từ phản thân): trở nên uể oải, tự làm mình lờ đờ.
    • Elle s'alanguit sur le canapé toute la journée. ( ấy nằm uể oải trên ghế sofa cả ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Alangui, alanguie (tính từ): trong tình trạng uể oải, lờ đờ.

    • Un regard alangui. (Một cái nhìn lờ đờ.)
  • Alanguissement (danh từ): sự uể oải, tình trạng lờ đờ.

    • L'alanguissement à la fatigue. (Sự uể oải do mệt mỏi.)
Từ đồng nghĩa
  • Affaiblir: làm suy yếu, làm yếu đi.
  • Amoindrir: làm giảm sút, làm yếu đi.
  • Énerver: làm bực bội, làm cáu kỉnh (trong một số ngữ cảnh có thể dẫn đến trạng thái mệt mỏi).
Từ trái nghĩa
  • Stimuler: kích thích, khuyến khích.
  • Dynamiser: làm năng động, tiếp sức.
  • Revigorer: làm hồi sức, làm tỉnh táo lại.
alanguir

Il s’allonge sur le canapé pour s’alanguir.

ngoại động từ
  1. làm cho uể oải lờ đờ

Từ trái nghĩa

Từ gần giống