alarm clock
Định nghĩa
Danh từ: Đồng hồ báo thức – một loại đồng hồ có chức năng đánh thức người ngủ dậy vào một thời điểm đã được cài đặt trước.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi cài đồng hồ báo thức của mình lúc 6 giờ sáng mỗi ngày.)
- (Đồng hồ báo thức reo to, đánh thức tôi khỏi giấc ngủ sâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to hit the alarm clock": tắt đồng hồ báo thức một cách vội vàng, thường bằng cách đập tay.
- He hit the alarm clock and went back to sleep. (Anh ấy đập tay vào đồng hồ báo thức và ngủ tiếp.)
"alarm clock app": ứng dụng đồng hồ báo thức trên điện thoại thông minh.
- I use an alarm clock app on my phone instead of a physical one. (Tôi dùng ứng dụng đồng hồ báo thức trên điện thoại thay vì đồng hồ vật lý.)
Biến thể và từ gần giống
Alarm (danh từ): báo thức, chuông báo – có thể chỉ chức năng báo thức mà không cần đồng hồ.
- The alarm went off at 7 a.m. (Chuông báo reo lúc 7 giờ sáng.)
Clock (danh từ): đồng hồ – thiết bị đo thời gian nói chung.
- The clock on the wall is broken. (Đồng hồ trên tường bị hỏng.)
Từ đồng nghĩa
- Wake-up call (danh từ): cuộc gọi báo thức (thường trong khách sạn) – nhưng không phải thiết bị vật lý.
- I requested a wake-up call at 5 a.m. (Tôi yêu cầu một cuộc gọi báo thức lúc 5 giờ sáng.)
Thành ngữ liên quan
"to be a human alarm clock": người luôn nhắc nhở người khác về thời gian, đặc biệt là giờ thức dậy.
- My mother is like a human alarm clock; she wakes me up every day. (Mẹ tôi như một chiếc đồng hồ báo thức người; bà đánh thức tôi mỗi ngày.)
"to hit the snooze button": nhấn nút báo lại (trên đồng hồ báo thức) để ngủ thêm.
- I hit the snooze button three times this morning. (Sáng nay tôi đã nhấn nút báo lại ba lần.)