alarm-clock
/ə'lɑ:m'klɔk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồng hồ báo thức: Một loại đồng hồ được thiết kế để phát ra âm thanh hoặc tín hiệu (như chuông, nhạc hoặc rung) vào một thời điểm đã cài đặt trước, nhằm đánh thức hoặc nhắc nhở người dùng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I set my alarm clock for 6:00 AM every weekday. (Tôi đặt đồng hồ báo thức lúc 6 giờ sáng mỗi ngày trong tuần.)
- The loud sound of the alarm clock woke me up from a deep sleep. (Âm thanh lớn từ đồng hồ báo thức đã đánh thức tôi dậy từ một giấc ngủ sâu.)
- She forgot to turn on her alarm clock and was late for work. (Cô ấy quên bật đồng hồ báo thức và đã đi làm muộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a human alarm clock": (thành ngữ, không chính thức) chỉ một người có thói quen thức dậy rất đúng giờ mà không cần đồng hồ báo thức, hoặc người thường xuyên đánh thức người khác.
- My roommate is like a human alarm clock; he always wakes up at 5:30 AM. (Bạn cùng phòng của tôi giống như một cái đồng hồ báo thức sống; anh ấy luôn thức dậy lúc 5:30 sáng.)
Biến thể và từ gần giống
- Alarm (n): chuông báo động, thiết bị báo hiệu nguy hiểm hoặc thời gian. (Ví dụ: - chuông báo cháy).
- Clock (n): đồng hồ (nói chung, để xem giờ).
- Digital alarm clock (n): đồng hồ báo thức kỹ thuật số.
- Travel alarm clock (n): đồng hồ báo thức du lịch (nhỏ gọn).
Từ đồng nghĩa
- Waker (n, ít phổ biến): vật/người đánh thức.
- Timepiece with alarm (n): đồng hồ có chức năng báo thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "alarm clock" vì đây là danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
- To beat the clock: hoàn thành công việc trước khi hết thời gian quy định.
- We managed to beat the clock and submit the report just before the deadline. (Chúng tôi đã kịp hoàn thành báo cáo ngay trước hạn chót.)
- To race against the clock: chạy đua với thời gian, làm việc rất nhanh vì sắp hết giờ.
- The doctors were racing against the clock to save the patient's life. (Các bác sĩ đang chạy đua với thời gian để cứu mạng bệnh nhân.) (Lưu ý: Các thành ngữ này liên quan đến khái niệm "thời gian" và "đồng hồ" nói chung, không trực tiếp đến "alarm clock").
danh từ
- đồng hồ báo thức