alaskan

Adjective
  1. liên quan tới, hay đặc điểm của bang Alaska hoặc người dân ở Alaska
Noun
  1. một người bản địa, hay một cư dân ở Alaska

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

alaskan
An Alaskan fisherman casts his net into a cold, clear river.