alaskan

Học thuật
Thân thiện
alaskan

An Alaskan fisherman casts his net into a cold, clear river.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về, liên quan đến, hoặc mang đặc điểm của tiểu bang Alaska hoặc người dân Alaska. Từ này mô tả nguồn gốc, đặc điểm địa , văn hóa, hoặc tự nhiên của Alaska.
  2. Danh từ:

    • Một người bản địa hoặc một cư dân sinh sống tại tiểu bang Alaska, Hoa Kỳ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The Alaskan wilderness is vast and beautiful. (Vùng hoang dã Alaskan rộng lớn tuyệt đẹp.)
    • We studied Alaskan native cultures in history class. (Chúng tôi đã nghiên cứu các nền văn hóa bản địa Alaskan trong lớp lịch sử.)
    • She loves the cold Alaskan climate. ( ấy yêu thích khí hậu lạnh giá Alaskan.)
  • Danh từ:

    • My neighbor is an Alaskan who moved here last year. (Hàng xóm của tôi một người Alaskan chuyển đến đây năm ngoái.)
    • The Alaskans we met were very friendly. (Những người Alaskan chúng tôi gặp rất thân thiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Alaskan" thường được viết hoa tính từ chỉ tên riêng của một địa danh (tương tự như "Vietnamese" - người Việt/thuộc về Việt Nam).
  • Có thể dùng như một danh từ ghép trong các cụm từ chỉ đặc sản hoặc đặc trưng, dụ: ( hồi Alaska), (chó kéo xe husky Alaska). Tuy nhiên, trong các cụm này, "Alaskan" vẫn đóng vai trò tính từ bổ nghĩa cho danh từ chính.
Biến thể từ gần giống
  • Alaska (Danh từ riêng): Tên tiểu bang của Hoa Kỳ.
  • Alaska Native (Danh từ): Cụm từ chỉ người bản địa Alaska, bao gồm nhiều nhóm dân tộc như Inupiat, Yupik, Aleut, nhiều bộ tộc người Da đỏ khác.
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Không từ đồng nghĩa chính xác. Có thể diễn đạt bằng cụm từ "of/from Alaska" (của/đến từ Alaska).
  • Danh từ: (cư dân Alaska), (cư dân Alaska).
Lưu ý
  • "Alaskan" không phải tên của một ngôn ngữ. Ngôn ngữ của người bản địa Alaska nhiều tên riêng khác nhau ( dụ: tiếng Inupiaq, tiếng Yupik).
  • Phân biệt với "Alaska" (danh từ riêng chỉ địa danh) "Alaskan" (tính từ hoặc danh từ chỉ người/đặc điểm thuộc về địa danh đó).
alaskan

An Alaskan fisherman casts his net into a cold, clear river.

Adjective
  1. liên quan tới, hay đặc điểm của bang Alaska hoặc người dân ở Alaska
Noun
  1. một người bản địa, hay một cư dân ở Alaska

Từ đồng nghĩa