albacore
/'ælbəkɔ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài cá ngừ: "Albacore" là tên tiếng Anh của một loài cá ngừ cụ thể, có kích thước lớn, sống ở các vùng biển nhiệt đới và ôn đới trên toàn thế giới. Thịt của nó, đặc biệt là phần thịt trắng, là nguồn nguyên liệu chính cho cá ngừ đóng hộp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Albacore is known for its light-colored flesh. (Cá ngừ albacore được biết đến với phần thịt có màu sáng.)
- This canned tuna is made from sustainably caught albacore. (Hộp cá ngừ này được làm từ cá albacore được đánh bắt bền vững.)
- The fishermen returned with a large catch of albacore. (Những ngư dân trở về với một mẻ lưới đầy cá albacore.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Albacore tuna": Cụm từ thường dùng để chỉ rõ loại cá ngừ này, phân biệt với các loại cá ngừ khác như "yellowfin tuna" (cá ngừ vây vàng) hay "bluefin tuna" (cá ngừ vây xanh).
- I prefer the mild flavor of albacore tuna in my salad. (Tôi thích hương vị nhẹ nhàng của cá ngừ albacore trong món salad của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Tuna (n): cá ngừ (tên gọi chung cho nhiều loài, trong đó có albacore).
- Thunnus alalunga (n): tên khoa học của loài cá albacore.
Từ đồng nghĩa
- White tuna: cá ngừ trắng (cách gọi thông thường dựa trên màu thịt của albacore).
danh từ
- (động vật học) cá ngừ