albanian
/æl'beinjən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc về) An-ba-ni: Liên quan đến đất nước, con người, văn hóa hoặc ngôn ngữ của Albania.
- (Sử học) (Thuộc về) Ê-cốt (Scot): Một nghĩa lịch sử, hiếm dùng, liên quan đến Scotland.
Danh từ:
- Người An-ba-ni: Một công dân hoặc người có nguồn gốc từ Albania.
- Tiếng An-ba-ni: Ngôn ngữ chính thức của Albania, thuộc ngữ hệ Ấn-Âu.
- (Sử học) Người Ê-cốt (Scot): Một nghĩa lịch sử, hiếm dùng, chỉ người Scotland.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- She is proud of her Albanian heritage. (Cô ấy tự hào về di sản An-ba-ni của mình.)
- We tried some delicious Albanian food. (Chúng tôi đã thử một số món ăn An-ba-ni ngon tuyệt.)
Danh từ (chỉ người):
- My neighbor is an Albanian. (Hàng xóm của tôi là một người An-ba-ni.)
- Many Albanians live abroad. (Nhiều người An-ba-ni sống ở nước ngoài.)
Danh từ (chỉ ngôn ngữ):
- He is learning to speak Albanian. (Anh ấy đang học nói tiếng An-ba-ni.)
- Albanian is a unique Indo-European language. (Tiếng An-ba-ni là một ngôn ngữ Ấn-Âu độc đáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Albanian Alps": Dãy núi An-pơ An-ba-ni, một phần của dãy Alps nằm ở miền bắc Albania.
- They went hiking in the Albanian Alps. (Họ đã đi bộ đường dài ở dãy núi An-pơ An-ba-ni.)
"Albanian diaspora": Cộng đồng người Albania sống bên ngoài Albania.
- The Albanian diaspora plays an important role in the economy. (Cộng đồng người An-ba-ni ở nước ngoài đóng một vai trò quan trọng trong nền kinh tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Albania (Danh từ riêng): Tên quốc gia - Cộng hòa Albania.
- Albanology (Danh từ): Ngành nghiên cứu về Albania, ngôn ngữ và văn hóa Albania.
Từ đồng nghĩa
- Shqiptar (Danh từ/Tính từ): Từ mà người Albania dùng để tự gọi mình và ngôn ngữ của họ (tiếng An-ba-ni: ).
- He is Shqiptar. (Anh ấy là người An-ba-ni.)
tính từ
- (thuộc) An-ba-ni
- (sử học) (thuộc) Ê-cốt
danh từ
- người An-ba-ni
- tiếng An-ba-ni
- (sử học) người Ê-cốt