albeit
/ɔ:l'bi:it/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Liên từ:
- Mặc dù, dù, dẫu: "albeit" là một liên từ được dùng để giới thiệu một mệnh đề phụ có tác dụng làm nhẹ đi, hạn chế hoặc tương phản với ý chính của mệnh đề chính. Nó thừa nhận một sự thật hoặc tình huống đối lập nhưng không làm thay đổi tính đúng đắn của ý chính.
Ví dụ sử dụng
- Liên từ:
- The journey was pleasant, albeit a little long. (Chuyến đi rất thú vị, mặc dù hơi dài một chút.)
- He accepted the job, albeit with some hesitation. (Anh ấy đã nhận công việc, dù có đôi chút do dự.)
- It was a small, albeit significant, victory. (Đó là một chiến thắng nhỏ, dẫu rất có ý nghĩa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"albeit" với tính từ hoặc trạng từ: Thường dùng để bổ sung một thông tin hạn chế cho một tính từ hoặc trạng từ đứng trước.
- She is a talented, albeit inexperienced, musician. (Cô ấy là một nhạc sĩ tài năng, mặc dù còn thiếu kinh nghiệm.)
"albeit" với cụm giới từ hoặc mệnh đề rút gọn: Thường được theo sau bởi một cụm từ ngắn thay vì một mệnh đề đầy đủ.
- The plan was implemented, albeit in a modified form. (Kế hoạch đã được thực hiện, dù dưới một hình thức đã được sửa đổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Although/Though/Even though (liên từ): Mặc dù. Đây là các từ đồng nghĩa phổ biến hơn, có thể dùng thay thế "albeit" trong nhiều ngữ cảnh, nhưng thường dẫn theo một mệnh đề đầy đủ hơn.
- Although it was raining, we went out. (Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn ra ngoài.)
Từ đồng nghĩa
- Although: Mặc dù.
- Though: Dù.
- Even though: Mặc dù, cho dù.
- While: Trong khi (dùng để chỉ sự tương phản).
- Albeit mang sắc thái trang trọng và hơi cổ điển hơn so với các từ trên.
Lưu ý sử dụng
- Phong cách: "Albeit" là một từ trang trọng, thường được dùng trong văn viết học thuật, báo chí hoặc diễn thuyết hơn là trong hội thoại thông thường.
- Cấu trúc: "Albeit" thường được đặt sau dấu phẩy và trước một tính từ, cụm từ hoặc mệnh đề rút gọn để bổ sung ý tương phản nhẹ nhàng. Nó hiếm khi đứng ở đầu câu.
- Không phải là Phrasal Verb: "Albeit" không phải là một cụm động từ (phrasal verb) và không có các hình thức sử dụng kết hợp với giới từ khác.
liên từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) mặc dù, dù, dẫu
- he tried albeit without successanh ta vẫn cố gắng mặc dù không thành công