albite
/'ælbait/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Khoáng vật học):
- Fenspat trắng: Một khoáng vật silicat, thành viên phổ biến của nhóm fenspat plagiocla, có công thức hóa học NaAlSi₃O₈. Đây là khoáng vật tạo đá quan trọng, thường có màu trắng, hồng nhạt hoặc không màu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Albite is a common component of granite and pegmatite. (Albite là một thành phần phổ biến của đá granit và pegmatit.)
- The crystal structure of albite is triclinic. (Cấu trúc tinh thể của fenspat trắng là hệ ba nghiêng.)
- They identified the white mineral in the sample as albite. (Họ xác định khoáng vật màu trắng trong mẫu vật là fenspat trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Albite twinning": Hiện tượng song tinh phổ biến trong tinh thể albite, thường được dùng làm đặc điểm nhận dạng dưới kính hiển vi thạch học.
- The thin section shows characteristic albite twinning under polarized light. (Phiến mỏng cho thấy hiện tượng song tinh albite đặc trưng dưới ánh sáng phân cực.)
Biến thể và từ gần giống
- Plagioclase feldspar (n): Nhóm fenspat plagiocla, một dãy dung dịch rắn liên tục từ albite (NaAlSi₃O₈) đến anorthite (CaAl₂Si₂O₈).
- Sodium feldspar (n): Fenspat natri, một tên gọi khác cho albite, nhấn mạnh thành phần natri.
- Albitization (n): Quá trình albit hóa, một quá trình biến đổi trao đổi ion trong đó các khoáng vật fenspat khác bị thay thế bởi albite.
Từ đồng nghĩa
- White feldspar: Fenspat trắng (tên gọi thông thường dựa trên màu sắc).
- Soda feldspar: Fenspat soda (tên gọi trong công nghiệp gốm sứ và thủy tinh).
danh từ
- (khoáng chất) Fenspat trắng