albigeois

Học thuật
Thân thiện
albigeois

Un homme étudie l'histoire des Albigeois dans un livre.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc về) thành phố Albi: Chỉ những liên quan đến thành phố Albi, một thị trấnmiền nam nước Pháp.
    • (Thuộc về) giáo phái Cathar: Trong bối cảnh lịch sử, từ này thường dùng để chỉ những liên quan đến giáo phái Cathar, một phong trào tôn giáo thời Trung Cổ trung tâmvùng Albi Languedoc.
  2. Danh từ giống đực:

    • Người theo giáo phái Cathar: Chỉ một tín đồ của giáo phái Cathar, một nhóm tôn giáo bị Giáo hội Công giáo La thời Trung Cổ coi là dị giáo đã bị đàn áp trong cuộc Thập tự chinh chống dị giáo Albigensian.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • L'architecture albigeoise est magnifique. (Kiến trúc (thuộc về) thành phố Albi thật tuyệt đẹp.)
    • La doctrine albigeoise était considérée comme hérétique. (Giáo lý (thuộc về) giáo phái Cathar bị coi là dị giáo.)
  • Danh từ giống đực:

    • Les Albigeois ont été persécutés au XIIIe siècle. (Những người theo giáo phái Cathar đã bị đàn áp vào thế kỷ XIII.)
    • Un Albigeois a écrit ce manuscrit. (Một tín đồ giáo phái Cathar đã viết bản thảo này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Croisade contre les Albigeois": Cuộc Thập tự chinh chống dị giáo Albigensian. Đâymột cụm từ lịch sử cố định chỉ cuộc chiến tranh tôn giáo từ năm 1209 đến 1229, do Giáo hoàng phát động để tiêu diệt giáo phái Cathar ở miền nam nước Pháp.
    • La croisade contre les Albigeois a dévasté le Languedoc. (Cuộc Thập tự chinh chống dị giáo Albigensian đã tàn phá vùng Languedoc.)
Biến thể từ gần giống
  • Albigeoise (danh từ giống cái, số ít): Nữ tín đồ của giáo phái Cathar.

    • Elle était une Albigeoise convaincue. ( ấymột nữ tín đồ giáo phái Cathar kiên định.)
  • Albigensian (tiếng Anh): Thuật ngữ tiếng Anh tương đương, dùng chủ yếu trong văn học lịch sử.

  • Cathare (danh từ): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Pháp hiện đại để chỉ người theo giáo phái Cathar.
Từ đồng nghĩa
  • Cathare (danh từ/tính từ): Người theo giáo phái Cathar / (thuộc về) giáo phái Cathar. Đâytừ được dùng phổ biến hơn trong sử sách nghiên cứu hiện đại.
  • Hérétique du Midi (danh từ, cụm từ lịch sử): Kẻ dị giáomiền Nam (nước Pháp).
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "albigeois" (viết thường) ngày nay chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc địaliên quan đến thành phố Albi.
  • Khi viết hoa (Albigeois), thường đặc biệt chỉ người theo giáo phái Cathar, nhấn mạnh khía cạnh lịch sử tôn giáo.
  • Trong tiếng Việt, khi dịch, cần phân biệt ngữ cảnh để dùng "thuộc thành phố Albi" hay "thuộc giáo phái Cathar".
albigeois

Un homme étudie l'histoire des Albigeois dans un livre.

tính từ
  1. (thuộc) thị trấn An-bi (Pháp)
danh từ giống đực
  1. (số nhiều) (sử học) giáo phái An-bi