albuginé

Học thuật
Thân thiện
albuginé

L'albuginé est une couleur caractéristique de certains champignons.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Màu trắng: "albuginé" là một tính từ chuyên ngành trong sinh vật học, dùng để mô tả một bộ phận hoặc cấu trúc màu trắng, thườngtrắng đục hoặc trắng như lòng trắng trứng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La membrane albuginée de l'œil. (Màng trắng của mắt.)
    • Une substance albuginée. (Một chất màu trắng đục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tunique albuginée": Màng trắng. Đâymột thuật ngữ giải phẫu học chỉ một lớp liên kết dày, dai màu trắng, bao bọc một cơ quan, chẳng hạn như bao của tinh hoàn ().
Biến thể từ gần giống
  • Albugo (danh từ): Một thuật ngữ y học cổ chỉ chứng đục màng mắt hoặc một loại bệnh thực vật gây ra các đốm trắng.
  • Albuginée (danh từ giống cái): Dạng danh từ hóa của tính từ, dùng để chỉ cấu trúc tính chất màu trắng đặc trưng này (ví dụ: ).
Từ đồng nghĩa
  • Blanchâtre: Hơi trắng, trắng nhạt (mang tính chất mô tả chung hơn, ít chuyên môn).
  • Blanc: Trắng (từ chung, không mang sắc thái chuyên môn về cấu trúc sinh học).
Lưu ý
  • Từ "albuginé" nguồn gốc từ tiếng Latinh (trắng, đục). Đâymột thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y học, giải phẫu học hoặc sinh học mô tả, rất hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
albuginé

L'albuginé est une couleur caractéristique de certains champignons.

tính từ
  1. (sinh vật học) trắng

Từ gần giống

Từ chứa "albuginé"