albuginée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Giải phẫu học) Màng trắng: Chỉ một lớp màng cứng, màu trắng, bao bọc một bộ phận hoặc cơ quan trong cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'albuginée est une membrane fibreuse et résistante. (Màng trắng là một màng xơ và bền chắc.)
- L'albuginée du testicule assure sa protection. (Màng trắng của tinh hoàn đảm bảo sự bảo vệ cho nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Albuginée oculaire": Màng cứng của mắt (tròng trắng).
- L'albuginée oculaire constitue la partie blanche de l'œil. (Màng cứng của mắt tạo nên phần trắng của nhãn cầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Albuginé (tính từ giống đực): Có tính chất của màng trắng, thuộc về màng trắng.
- Un tissu albuginé. (Một mô có tính chất màng trắng.)
Từ đồng nghĩa
- Tunique albuginée: Màng áo trắng (cách gọi khác trong giải phẫu).
- Sclérotique (danh từ giống cái): Màng cứng (đặc biệt dùng cho mắt).
tính từ giống cái
- xem albuginé
danh từ giống cái
- (giải phẫu) màng trắng