albumenize

/æl'bju:mənaiz/
Học thuật
Thân thiện
albumenize

A photographer albumenizes a sheet of paper in the darkroom.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Phết một lớp anbumin (lên giấy ảnh): "albumenize" một thuật ngữ chuyên ngành trong nhiếp ảnh truyền thống, chỉ việc xử lý bề mặt giấy ảnh bằng một lớp dung dịch anbumin (thường lòng trắng trứng) để tạo ra một lớp nhạy sáng, giúp hình ảnh bám dính tốt hơn trong quá trình in ảnh.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • In the 19th century, photographers would carefully albumenize their paper before printing. (Vào thế kỷ 19, các nhiếp ảnh gia sẽ cẩn thận phết anbumin lên giấy trước khi in.)
    • This process requires you to albumenize the surface evenly. (Quy trình này yêu cầu bạn phải phết anbumin lên bề mặt một cách đều đặn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to albumenize a surface": xử lý một bề mặt bằng anbumin.
    • The technician will albumenize the glass plate for the collodion process. (Kỹ thuật viên sẽ phết anbumin lên tấm kính cho quy trình collodion.)
Biến thể từ gần giống
  • Albumen (n): anbumin, lòng trắng trứng; cũng tên của một loại giấy ảnh cổ điển.

    • Albumen paper was a major photographic printing process. (Giấy anbumin từng một quy trình in ảnh chủ yếu.)
  • Albumenized (adj): đã được phết/xử lý bằng anbumin.

    • The albumenized paper is now ready for sensitizing. (Tờ giấy đã được phết anbumin giờ đã sẵn sàng để tạo nhạy sáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Coat with albumen: phủ một lớp anbumin.
  • Size with albumen: hồ bằng anbumin.
Lưu ý
  • Từ này rất chuyên ngành cổ, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử nhiếp ảnh hoặc bảo tồn ảnh cổ. hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ hiện đại thông thường.
albumenize

A photographer albumenizes a sheet of paper in the darkroom.

ngoại động từ
  1. phết một lớp anbumin (giấy ảnh)
    • albumenized paper
      giấy abumin