albuminoid

/æl'bju:minɔid/
Học thuật
Thân thiện
albuminoid

The scientist examines the albuminoid structure under a microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hoá học, Sinh học):

    • Anbuminoit: Một loại protein đơn giản, không hòa tan trong nước, cấu trúc sợi chức năng chủ yếu nâng đỡ, tạo hình. thành phần chính của các sừng (như tóc, móng), sụn thủy tinh thể của mắt.
  2. Tính từ:

    • Dạng anbumin: tính chất hoặc cấu trúc tương tự như protein anbumin (một loại protein hòa tan khác).
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Keratin is a common albuminoid found in hair and nails. (Keratin một anbuminoit phổ biến trong tóc móng.)
    • The lens of the eye contains crystalline, which is an albuminoid. (Thủy tinh thể của mắt chứa crystallin, một loại anbuminoit.)
  • Tính từ:

    • The substance has an albuminoid structure. (Chất này cấu trúc dạng anbumin.) (Lưu ý: Cách dùng này ít phổ biến hơn danh từ).
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh khoa học, "albuminoid" thường được dùng để phân biệt với các protein hình cầu hòa tan (như albumin). nhấn mạnh đặc tính cấu trúc chức năng của protein sợi.
    • Collagen and elastin are fibrous albuminoids that provide strength and elasticity to connective tissues. (Collagen elastin các anbuminoit dạng sợi cung cấp độ bền tính đàn hồi cho các liên kết.)
Biến thể từ gần giống
  • Scleroprotein (n): Protein cứng. Đây một thuật ngữ đồng nghĩa hoặc rất gần nghĩa với "albuminoid", chỉ các protein không hòa tan, cấu trúc sợi.
  • Fibrous protein (n): Protein dạng sợi. Một cách gọi mô tả phổ biến hơn cho nhóm protein này.
Từ đồng nghĩa
  • Scleroprotein: Protein cứng.
  • Fibrous protein: Protein dạng sợi.
Lưu ý về cách dùng
  • "Albuminoid" một thuật ngữ chuyên ngành chủ yếu được sử dụng trong hóa sinh, sinh học y học. hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
  • Trong nhiều văn bản hiện đại, các thuật ngữ như "fibrous protein" hoặc tên cụ thể ( dụ: keratin, collagen) thường được ưa dùng hơn thuật ngữ tổng quát "albuminoid".
albuminoid

The scientist examines the albuminoid structure under a microscope.

danh từ
  1. (hoá học) Anbuminoit
tính từ
  1. dạng anbumin