albuminuria

/æl,bju:mi'njuəriə/
Học thuật
Thân thiện
albuminuria

A doctor explains that albuminuria can be detected with a simple urine test.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Chứng đái albumin: Một tình trạng y tế trong đó nước tiểu chứa một lượng albumin bất thường. Albumin một loại protein chính trong máu, sự hiện diện của trong nước tiểu thường dấu hiệu của rối loạn chức năng thận.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Persistent albuminuria is a key marker for chronic kidney disease. (Chứng đái albumin dai dẳng một dấu ấn quan trọng của bệnh thận mãn tính.)
    • The doctor ordered a test to check for albuminuria. (Bác sĩ đã yêu cầu một xét nghiệm để kiểm tra chứng đái albumin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Microalbuminuria": một dạng nhẹ của albuminuria, nơi một lượng rất nhỏ albumin bị rỉ vào nước tiểu, thường dấu hiệu sớm của tổn thương thận.
    • Screening for microalbuminuria is important for diabetic patients. (Sàng lọc chứng đái vi albumin rất quan trọng đối với bệnh nhân tiểu đường.)
Biến thể từ gần giống
  • Proteinuria (n): Chứng đái protein - một thuật ngữ rộng hơn chỉ sự hiện diện của protein trong nước tiểu, trong đó albuminuria một dạng phổ biến.
Từ đồng nghĩa
  • Proteinuria (in a broad sense): Chứng đái protein (trong nghĩa rộng).
albuminuria

A doctor explains that albuminuria can be detected with a simple urine test.

danh từ
  1. (y học) chứng đái anbumin