albuminuric

Học thuật
Thân thiện
albuminuric

A doctor explains the albuminuric test results to a patient.

Định nghĩa

Tính từ: - Thuộc về chứng đái ra anbumin (albumin niệu): Mô tả tình trạng, nguyên nhân, hoặc đặc điểm liên quan đến sự hiện diện của protein albumin trong nước tiểu, vốn một dấu hiệu bất thường thường gặp trong các bệnh về thận.

dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The patient's albuminuric condition requires close monitoring. (Tình trạng albumin niệu của bệnh nhân cần được theo dõi sát sao.)
    • Albuminuric patients often have underlying kidney damage. (Bệnh nhân mắc chứng đái anbumin thường tổn thương thận tiềm ẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Albuminuric range": Mức độ hoặc phạm vi của albumin trong nước tiểu được coi bất thường.
    • His test results fell into the albuminuric range. (Kết quả xét nghiệm của anh ấy rơi vào mức độ albumin niệu.)
  • "Albuminuric response": Phản ứng hoặc sự thay đổi về mức độ albumin niệu, thường được theo dõi sau một liệu pháp điều trị.
    • The new medication led to a positive albuminuric response. (Thuốc mới đã dẫn đến một đáp ứng tích cực về albumin niệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Albuminuria (Danh từ): Chứng đái ra anbumin, tình trạng albumin trong nước tiểu.
    • Persistent albuminuria is a key marker for chronic kidney disease. (Albumin niệu dai dẳng một dấu ấn quan trọng của bệnh thận mạn tính.)
Từ đồng nghĩa
  • Proteinuric (Tính từ): liên quan đến hoặc đặc trưng bởi sự hiện diện của protein trong nước tiểu (trong đó albumin một loại protein phổ biến).
albuminuric

A doctor explains the albuminuric test results to a patient.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới chứng đái ra anbumin