albuminurique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Y học) Đái anbumin: Dùng để mô tả một người hoặc tình trạng bệnh lý có sự hiện diện của protein albumin trong nước tiểu.
- (Y học) Thuộc về chứng đái anbumin: Liên quan đến hoặc đặc trưng bởi chứng đái anbumin.
Danh từ:
- (Y học) Người mắc chứng đái anbumin: Chỉ một bệnh nhân được chẩn đoán có albumin trong nước tiểu.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Le patient présente un état albuminurique. (Bệnh nhân có tình trạng đái anbumin.)
- Une analyse a révélé une condition albuminurique. (Một xét nghiệm đã tiết lộ một tình trạng đái anbumin.)
Danh từ:
- L'albuminurique doit suivre un régime spécifique. (Người mắc chứng đái anbumin phải tuân theo một chế độ ăn đặc biệt.)
- Le médecin suit plusieurs albuminuriques. (Bác sĩ theo dõi nhiều người mắc chứng đái anbumin.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être albuminurique": Mắc chứng đái anbumin.
- Il est albuminurique depuis plusieurs mois. (Anh ấy mắc chứng đái anbumin đã nhiều tháng.)
"Diagnostiquer comme albuminurique": Chẩn đoán là mắc chứng đái anbumin.
- Le patient a été diagnostiqué comme albuminurique. (Bệnh nhân đã được chẩn đoán là mắc chứng đái anbumin.)
Biến thể và từ gần giống
- Albuminurie (danh từ giống cái): Chứng đái anbumin, bệnh lý có albumin trong nước tiểu.
- L'albuminurie peut être un signe de problème rénal. (Chứng đái anbumin có thể là dấu hiệu của vấn đề về thận.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp. Có thể diễn đạt bằng cụm từ (có biểu hiện đái anbumin).
- Danh từ: (bệnh nhân mắc chứng đái anbumin).
danh từ
- (y học) người mắc chứng đái anbumin