albumose
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Anbumôza: Một loại hợp chất hữu cơ, là sản phẩm trung gian trong quá trình thủy phân protein (chất đạm) bởi các enzyme tiêu hóa. Nó là một polypeptit hòa tan trong nước, được hình thành trước giai đoạn pepton.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'albumose est un produit de la digestion des protéines. (Anbumôza là một sản phẩm của quá trình tiêu hóa chất đạm.)
- La formation d'albumose a été étudiée en biochimie. (Sự hình thành anbumôza đã được nghiên cứu trong hóa sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh khoa học: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản chuyên ngành sinh học, hóa sinh hoặc y học để mô tả các giai đoạn phân giải protein.
- Les albumoses sont des polypeptides plus simples que les protéines natives. (Các anbumôza là những polypeptit đơn giản hơn so với các protein nguyên bản.)
Biến thể và từ gần giống
- Protéose (n.f): Protêôza, một từ đồng nghĩa hoặc rất gần nghĩa với "albumose", cũng chỉ các sản phẩm thủy phân protein.
- Peptone (n.f): Pepton, sản phẩm thủy phân protein ở giai đoạn sau anbumôza, có phân tử lượng nhỏ hơn.
Từ đồng nghĩa
- Protéose: Protêôza.
Lưu ý
- Đây là một thuật ngữ khoa học chuyên ngành, rất hiếm khi được sử dụng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày. Nó chủ yếu xuất hiện trong sách giáo khoa, tài liệu nghiên cứu về sinh hóa, tiêu hóa hoặc dinh dưỡng học.
danh từ giống cái
- (sinh vật học, hóa học) anbumôza