alcalde

alcalde

The alcalde presides over the town council meeting.

Định nghĩa

Danh từ: - Thị trưởng hoặc quan tòa chính của một thị trấn Tây Ban Nha: "alcalde" một chức danh dùng để chỉ người đứng đầu chính quyền địa phương hoặc người thẩm quyền xét xử tại các thị trấn thuộc vùng nói tiếng Tây Ban Nha. Từ này thường xuất hiện trong bối cảnh lịch sử hoặc văn hóa Tây Ban Nha Mỹ Latinh.

dụ sử dụng
  • (Thị trưởng của ngôi làng đã chào đón du khách bằng một buổi lễ truyền thống.)
  • (Vào thời thuộc địa, quan tòa chính chịu trách nhiệm cả về hành chính tư pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "alcalde mayor": một chức danh cao hơn, thường chỉ thị trưởng hoặc quan tòa của một khu vực lớn hơn.

    • The alcalde mayor oversaw several towns in the province. (Thị trưởng cấp cao giám sát nhiều thị trấn trong tỉnh.)
  • "alcalde de la hermandad": một chức quan trong hệ thống tư pháp Tây Ban Nha thời Trung cổ, thường liên quan đến việc duy trì trật tự công cộng.

    • The alcalde de la hermandad was appointed to enforce the law in rural areas. (Quan tòa của hội anh em được bổ nhiệm để thực thi pháp luậtvùng nông thôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Alcaldía (danh từ): chức vụ hoặc văn phòng của thị trưởng.
    • He served as alcalde for twenty years, and his alcaldía was highly respected. (Ông làm thị trưởng hai mươi năm, nhiệm kỳ của ông được rất kính trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Thị trưởng: người đứng đầu chính quyền thành phố hoặc thị trấn.
  • Quan tòa: người thẩm quyền xét xử các vụ việc pháp .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến từ "alcalde".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "alcalde".