oilcloth
/'ɔilklɔθ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vải dầu: Một loại vải thô (thường là vải bố hoặc vải lanh) đã được xử lý bằng dầu, nhựa thông hoặc các chất tổng hợp tương tự để trở nên không thấm nước. Nó thường được dùng làm khăn trải bàn, tấm phủ hoặc trong các ứng dụng cần bề mặt chống thấm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She covered the kitchen table with a bright red oilcloth. (Cô ấy phủ lên bàn bếp một tấm vải dầu màu đỏ tươi.)
- The old oilcloth on the porch floor was starting to crack. (Tấm vải dầu cũ trên sàn hiên nhà bắt đầu nứt ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be covered in oilcloth": được phủ/trải bằng vải dầu.
- The workbench was covered in oilcloth to protect it from spills. (Bàn làm việc được phủ bằng vải dầu để bảo vệ khỏi các vết đổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Oilskin (n): Vải tẩm dầu, thường dùng để may áo mưa hoặc quần áo chống thấm.
- Tarpaulin (n): Tấm bạt dầu, một loại vải bạt nặng, chống nước, thường dùng để che phủ.
- Waxed cloth (n): Vải sáp, một loại vải được xử lý bằng sáp ong hoặc sáp tổng hợp để chống thấm.
Từ đồng nghĩa
- Waterproof cloth: vải không thấm nước.
- Table oilcloth: vải dầu trải bàn (một loại cụ thể của oilcloth).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "oilcloth")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "oilcloth")