alcalimétrie

Học thuật
Thân thiện
alcalimétrie

L'étudiant effectue une alcalimétrie en laboratoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Hóa học) Phép đo kiềm: Một phương pháp phân tích hóa học dùng để xác định nồng độ hoặc hàm lượng của một chất kiềm trong một dung dịch.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'alcalimétrie est utilisée pour contrôler la qualité des produits. (Phép đo kiềm được sử dụng để kiểm soát chất lượng sản phẩm.)
    • Ce laboratoire effectue des analyses par alcalimétrie. (Phòng thí nghiệm này thực hiện các phân tích bằng phép đo kiềm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Titrage par alcalimétrie": Chuẩn độ bằng phép đo kiềm.
    • Le titrage par alcalimétrie permet de doser un acide. (Việc chuẩn độ bằng phép đo kiềm cho phép định lượng một axit.)
Biến thể từ gần giống
  • Alcalimètre (danh từ giống đực): Dụng cụ dùng để đo kiềm, chất kiềm kế.
  • Alcalimétrique (tính từ): (Thuộc về) phép đo kiềm.
    • Une méthode alcalimétrique. (Một phương pháp đo kiềm.)
Từ đồng nghĩa
  • Dosage des alcalis: Định lượng các chất kiềm.
  • Titrage acide-base: Chuẩn độ axit-bazơ (một khái niệm rộng hơn có thể bao gồm phép đo kiềm).
Các cụm từ liên quan
  • "Procéder à une alcalimétrie": Tiến hành một phép đo kiềm.
    • Il faut procéder à une alcalimétrie pour connaître la concentration. (Cần phải tiến hành một phép đo kiềm để biết nồng độ.)
alcalimétrie

L'étudiant effectue une alcalimétrie en laboratoire.

danh từ giống cái
  1. (hóa học) phép đo kiềm

Từ gần giống