alcapton
Định nghĩa
Danh từ: Axit homogentisic, một axit được hình thành như một sản phẩm trung gian trong quá trình chuyển hóa của tyrosine và phenylalanine.
Ví dụ sử dụng
- (Alcapton tích tụ trong cơ thể của bệnh nhân mắc chứng alkapton niệu.)
- (Quá trình chuyển hóa tyrosine dẫn đến việc sản xuất alcapton.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Alcapton niệu (alkaptonuria): Một rối loạn di truyền hiếm gặp, trong đó cơ thể không thể phân hủy hoàn toàn alcapton, dẫn đến sự tích tụ của nó trong các mô và nước tiểu.
- Alcapton is the key substance that causes the darkening of urine in alkaptonuria. (Alcapton là chất chính gây ra sự sẫm màu của nước tiểu trong chứng alkapton niệu.)
Biến thể và từ gần giống
- Alcapton niệu (alkaptonuria) (danh từ): Bệnh lý liên quan đến sự tích tụ alcapton.
- Alcaptonuria is a rare genetic disorder. (Alcapton niệu là một rối loạn di truyền hiếm gặp.)
Từ đồng nghĩa
- Axit homogentisic: Tên hóa học chính xác của alcapton.
- Homogentisic acid is another name for alcapton. (Axit homogentisic là tên gọi khác của alcapton.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ y học chuyên ngành này.