alcaptonuria
A doctor explains the concept of alcaptonuria to a patient using a medical diagram.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bệnh alkapton niệu: Một rối loạn chuyển hóa hiếm gặp, di truyền theo kiểu lặn, đặc trưng bởi sự tích tụ axit homogentisic trong cơ thể, dẫn đến nước tiểu có màu sẫm khi tiếp xúc với không khí và gây ra bệnh ochronosis (sạm sụn và mô liên kết).
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh alkapton niệu là một rối loạn di truyền hiếm gặp ảnh hưởng đến quá trình phân hủy tyrosine.)
- (Bệnh nhân mắc bệnh alkapton niệu thường phát triển chứng ochronosis ở các khớp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be diagnosed with alcaptonuria": được chẩn đoán mắc bệnh alkapton niệu.
- The patient was diagnosed with alcaptonuria after a urine test. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh alkapton niệu sau một xét nghiệm nước tiểu.)
Biến thể và từ gần giống
- Alkapton (n): chất alkapton, một chất chuyển hóa có trong nước tiểu của bệnh nhân.
- The presence of alkapton in the urine is a key indicator of alcaptonuria. (Sự hiện diện của alkapton trong nước tiểu là một chỉ số quan trọng của bệnh alkapton niệu.)
Từ đồng nghĩa
- Alkaptonuria (cách viết khác, ít phổ biến hơn): cùng nghĩa với "alcaptonuria".
- Ochronosis (n): một biến chứng của bệnh, chỉ sự sạm màu của mô.
Các cụm từ liên quan
- Recessive metabolic anomaly: bất thường chuyển hóa lặn.
- Alcaptonuria is classified as a recessive metabolic anomaly. (Bệnh alkapton niệu được phân loại là một bất thường chuyển hóa lặn.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "alcaptonuria" do đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.