alcazar

alcazar

The king held court in the grand alcazar overlooking the city.

Định nghĩa

Danh từ: - Pháo đài hoặc cung điện của người MoorTây Ban Nha: "Alcazar" chỉ bất kỳ pháo đài hay cung điện nào do người Moor (người Hồi giáo Bắc Phi) xây dựngTây Ban Nha, thường kiến trúc đặc trưng với tường thành vững chắc, sân trong trang trí cầu kỳ.

dụ sử dụng
  • (Alcázar của Segovia một trong những alcazar nổi tiếng nhấtTây Ban Nha.)
  • (Du khách tham quan alcazar để chiêm ngưỡng kiến trúc Moor của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Alcazar" thường được dùng với chữ cái đầu viết hoa khi chỉ một công trình cụ thể, như (Alcázar của Toledo).
  • Trong văn cảnh lịch sử, "alcazar" có thể mang hàm ý về quyền lực quân sự sự pha trộn văn hóa Hồi giáo - Kitô giáo.
Biến thể từ gần giống
  • Alcázar (danh từ riêng): tên cụ thể của một số pháo đài nổi tiếng, như hay .
  • Alcazaba (danh từ): một loại pháo đài nhỏ hơn, thường thành lũy trong thành phố.
Từ đồng nghĩa
  • Fortress: pháo đài (nói chung, không nhất thiết do người Moor xây).
  • Castle: lâu đài (thường kiến trúc châu Âu).
  • Palace: cung điện (nhấn mạnh chức năng trú hơn phòng thủ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến với "alcazar".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "alcazar".