elixir

/i'liksə/
danh từ
  1. thuốc luyện đan
  2. thuốc tiên
    • elixir of life
      thuốc trường sinh bất lão
  3. (dược học) cồn ngọt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "elixir"

elixir
The alchemist carefully pours a glowing elixir into a crystal flask.