elixir

/i'liksə/
Học thuật
Thân thiện
elixir

The alchemist carefully pours a glowing elixir into a crystal flask.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuốc tiên, thuốc luyện đan: Một chất huyền bí hoặc giả tưởng được cho khả năng chữa mọi bệnh tật, kéo dài sự sống, hoặc biến kim loại thường thành vàng, thường gắn liền với thuật giả kim.
    • Cồn ngọt (trong dược học): Một dung dịch lỏng vị ngọt (thường chứa một lượng nhỏ cồn), được dùng làm chất dẫn hoặc để che giấu vị khó chịu của thuốc uống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The alchemists spent their lives searching for the philosopher's stone and the elixir of life. (Các nhà giả kim đã dành cả đời để tìm kiếm hòn đá phù thủy thuốc trường sinh bất lão.)
    • This cough medicine is an elixir that tastes like honey. (Thuốc ho này một loại cồn ngọt vị như mật ong.)
    • For him, music was an elixir that cured his sadness. (Với anh ấy, âm nhạc một liều thuốc tiên chữa lành nỗi buồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Elixir of life": Thuốc trường sinh bất lão.

    • The legend speaks of a magical elixir of life hidden in the mountains. (Truyền thuyết kể về một loại thuốc trường sinh bất lão thần kỳ được giấu trong núi.)
  • Dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ: Chỉ một giải pháp kỳ diệu hoặc một thứ sức mạnh cải biến, hồi sinh.

    • They believed education was the elixir for social problems. (Họ tin rằng giáo dục liều thuốc tiên cho các vấn đề xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Panacea (n): Phương thuốc vạn năng, thần dược (nhấn mạnh khả năng chữa mọi bệnh).
  • Tonic (n): Thuốc bổ, thuốc tăng lực (thường một loại thuốc lỏng tác dụng phục hồi sức khỏe).
  • Potion (n): Thuốc tiên, bình thuốc (thường chất lỏng phép thuật hoặc dược tính).
Từ đồng nghĩa
  • Cure-all: Phương thuốc chữa bách bệnh.
  • Nectar: Thần tửu, rượu tiên (trong thần thoại); thứ đó ngọt ngào, thơm ngon.
  • Remedy: Phương thuốc, cách chữa trị.
Thành ngữ liên quan
  • The elixir of youth: Suối nguồn tươi trẻ, thứ được cho khả năng làm con người trẻ lại.
    • Many skincare products claim to be the elixir of youth. (Nhiều sản phẩm chăm sóc da tuyên bố suối nguồn tươi trẻ.)
elixir

The alchemist carefully pours a glowing elixir into a crystal flask.

danh từ
  1. thuốc luyện đan
  2. thuốc tiên
    • elixir of life
      thuốc trường sinh bất lão
  3. (dược học) cồn ngọt

Từ chứa "elixir"