alchemise

/'ælkimaiz/ Cách viết khác : (alchemise) /'ælkimaiz/
ngoại động từ
  1. làm biến đổi (như thể bằng thuật giả kim)
  2. làm biến hình, làm biến chất

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

alchemise
The alchemist attempts to alchemise lead into gold.