alchemise

/'ælkimaiz/ Cách viết khác : (alchemise) /'ælkimaiz/
Học thuật
Thân thiện
alchemise

The alchemist attempts to alchemise lead into gold.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Biến đổi (một vật chất) bằng thuật giả kim: Hành động sử dụng thuật giả kim cổ đại để cố gắng thay đổi bản chất của một vật chất, đặc biệt biến kim loại thường thành vàng.
    • Làm biến đổi một cách kỳ diệu hoặc cơ bản: Nghĩa ẩn dụ, chỉ việc biến đổi một thứ đó theo cách phi thường, tinh tế hoặc bí ẩn, như thể phép thuật.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The ancient sage sought to alchemise lead into gold. (Vị hiền triết cổ đại tìm cách biến chì thành vàng bằng thuật giả kim.)
    • Through her writing, she can alchemise personal pain into beautiful poetry. (Thông qua tác phẩm của mình, ấy có thể biến nỗi đau cá nhân thành những vần thơ đẹp đẽ một cách kỳ diệu.)
    • The chef aimed to alchemise simple ingredients into a culinary masterpiece. (Đầu bếp muốn biến những nguyên liệu đơn giản thành một kiệt tác ẩm thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To alchemise [A] into [B]": Biến đổi một thứ (A) thành một thứ khác (B) một cách kỳ diệu hoặc cơ bản.
    • The artist alchemised his grief into powerful sculptures. (Người nghệ sĩ đã biến nỗi đau buồn của mình thành những tác phẩm điêu khắc mạnh mẽ.)
  • "To alchemise [something] through [a process]": Biến đổi một thứ thông qua một quá trình đặc biệt.
    • She alchemised the old letters into a compelling novel through years of work. ( ấy đã biến những bức thư thành một cuốn tiểu thuyết hấp dẫn qua nhiều năm làm việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Alchemist (n): Nhà giả kim.
    • The alchemist worked in his laboratory. (Nhà giả kim làm việc trong phòng thí nghiệm của ông ta.)
  • Alchemy (n): Thuật giả kim; sự biến đổi kỳ diệu.
    • His success was not luck, but the alchemy of hard work and talent. (Thành công của anh ấy không phải may mắn, sự kết hợp kỳ diệu giữa làm việc chăm chỉ tài năng.)
  • Alchemize (v): (Cách viết khác, thường dùng trong tiếng Anh Mỹ) Cùng nghĩa với "alchemise".
Từ đồng nghĩa
  • Transmute: Chuyển hóa, biến đổi (thường dùng trong bối cảnh khoa học hoặc giả kim).
  • Transform: Biến đổi, thay đổi hình dạng hoặc tính chất.
  • Transfigure: Biến hình, làm thay đổi hoàn toàn vẻ ngoài (theo nghĩa tích cực hoặc thiêng liêng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "alchemise".)

alchemise

The alchemist attempts to alchemise lead into gold.

ngoại động từ
  1. làm biến đổi (như thể bằng thuật giả kim)
  2. làm biến hình, làm biến chất

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống