alchimique

Học thuật
Thân thiện
alchimique

L'expérience alchimique transforme le métal en or.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về thuật giả kim: Mô tả những liên quan đến thuật giả kim, một môn khoa học triết học cổ đại tìm cách biến đổi kim loại cơ bản thành vàng, tìm kiếm thuốc trường sinh hiểu các bí mật của tự nhiên.
    • tính chất thần bí, kỳ diệu hoặc biến đổi khó tin: Dùng theo nghĩa bóng để mô tả một quá trình hoặc sự biến đổi phức tạp, bí ẩn gần như có phép màu.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les manuscrits alchimiques sont souvent codés. (Các bản thảo thuật giả kim thường được mã hóa.)
    • Il a décrit une transformation alchimique de la matière. (Anh ấy đã mô tả một sự biến đổi mang tính giả kim của vật chất.)
    • Leur rencontre a eu un effet alchimique, changeant complètement leurs vies. (Cuộc gặp gỡ của họ đã có một hiệu ứng kỳ diệu, thay đổi hoàn toàn cuộc sống của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un processus alchimique": một quá trình giả kim / một quá trình biến đổi thần bí phức tạp.

    • La création artistique est parfois perçue comme un processus alchimique. (Sự sáng tạo nghệ thuật đôi khi được coi như một quá trình giả kim.)
  • "Une formule alchimique": một công thức giả kim.

    • Les chercheurs tentent de percer le secret des anciennes formules alchimiques. (Các nhà nghiên cứu đang cố gắng khám phá bí mật của những công thức giả kim cổ xưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Alchimie (danh từ giống cái): thuật giả kim.

    • L'alchimie est l'ancêtre de la chimie moderne. (Thuật giả kimtổ tiên của ngành hóa học hiện đại.)
  • Alchimiste (danh từ): nhà giả kim.

    • L'alchimiste travaillait dans son laboratoire secret. (Nhà giả kim làm việc trong phòng thí nghiệm bí mật của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Hermétique: bí truyền, khó hiểu (thường dùng cho các văn bản triết học hoặc giả kim).
  • Mystérieux: thần bí, bí ẩn (khi dùng với nghĩa bóng).
  • Transmutatoire: tính biến đổi, chuyển hóa (ít phổ biến hơn).
Thành ngữ liên quan
  • L'alchimie des sentiments / des cœurs: Sự biến đổi kỳ diệu của tình cảm / trái tim (thành ngữ ẩn dụ).

    • L'alchimie des cœurs est imprévisible. (Sự biến đổi của trái timkhông thể đoán trước.)
  • Un mélange alchimique: Một sự pha trộn kỳ diệu, tạo ra kết quả đặc biệt.

    • Ce plat est un mélange alchimique de saveurs. (Món ăn nàymột sự pha trộn kỳ diệu của các hương vị.)
alchimique

L'expérience alchimique transforme le métal en or.

tính từ
  1. xem alchimie