alchimiste

Học thuật
Thân thiện
alchimiste

L'alchimiste travaille dans son laboratoire rempli de fioles et de livres anciens.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Sử học) Nhà luyện đan; nhà giả kim: Một người thực hành thuật giả kim (alchimie), một môn khoa học triết học thời Trung Cổ Phục Hưng. Họ tìm cách biến đổi kim loại cơ bản (như chì) thành vàng, tìm kiếm phương thuốc trường sinh bất tử (elixir de vie), khám phá những bí mật của tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Nicolas Flamel est un alchimiste célèbre du Moyen Âge. (Nicolas Flamel là một nhà giả kim nổi tiếng thời Trung Cổ.)
    • L'alchimiste cherchait la pierre philosophale. (Nhà luyện đan đang tìm kiếm Hòn đá phù thủy.)
    • Dans ce roman, le personnage principal est un alchimiste. (Trong cuốn tiểu thuyết này, nhân vật chínhmột nhà giả kim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Penser comme un alchimiste": Suy nghĩ theo cách biến đổi những thứ tầm thường thành thứ quý giá, hoặc tìm kiếm sự thay đổi cơ bản.

    • Ce chef cuisine en pensant comme un alchimiste, transformant des ingrédients simples en plats extraordinaires. (Vị đầu bếp này nấu ăn với tư duy của một nhà giả kim, biến những nguyên liệu đơn giản thành những món ăn phi thường.)
  • "L'alchimie des sentiments": Một cách diễn đạt ẩn dụ, so sánh sự biến đổi kỳ diệu của tình cảm với phép thuật của giả kim thuật.

    • Il y a une alchimie étrange entre ces deux personnes. (Có một sự biến đổi kỳ lạ giữa hai người này.)
Biến thể từ gần giống
  • Alchimie (danh từ giống cái): Thuật giả kim, khoa luyện đan.

    • L'alchimie est considérée comme l'ancêtre de la chimie moderne. (Thuật giả kim được coi là tổ tiên của ngành hóa học hiện đại.)
  • Alchimique (tính từ): (Thuộc về) giả kim thuật, tính chất giả kim.

    • Une transformation alchimique. (Một sự biến đổi mang tính giả kim.)
Từ đồng nghĩa
  • Adepte de l'alchimie: Người theo đuổi thuật giả kim.
  • Chercheur de la pierre philosophale: Người tìm kiếm Hòn đá phù thủy.
Thành ngữ liên quan
  • "Chercher la pierre philosophale" (Tìm kiếm Hòn đá phù thủy): Theo đuổi một mục tiêu khó nắm bắt hoặc không tưởng, một giấc mơ viển vông.

    • Il passe sa vie à chercher la pierre philosophale. (Anh ta dành cả đời để theo đuổi một giấc mơ viển vông.)
  • "Transformer le plomb en or" (Biến chì thành vàng): Biến một thứ đó tầm thường, ít giá trị thành thứ quý giá, thành công.

    • Avec ce projet, ils ont réussi à transformer le plomb en or. (Với dự án này, họ đã thành công trong việc biến cái tầm thường thành cái quý giá.)
alchimiste

L'alchimiste travaille dans son laboratoire rempli de fioles et de livres anciens.

danh từ giống đực
  1. (sử học) nhà luyện đan; nhà giả kim

Từ có nhắc đến "alchimiste"