alcoholometer

/,ælkəhɔ'lɔmitə/
Học thuật
Thân thiện
alcoholometer

The chemist uses an alcoholometer to measure the spirit's strength.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ống đo rượu, dụng cụ đo nồng độ cồn: Một thiết bị khoa học dùng để xác định tỷ lệ phần trăm cồn (ethanol) trong một dung dịch, thường rượu hoặc các đồ uống cồn khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The winemaker used an alcoholometer to check the strength of the new batch. (Người làm rượu đã sử dụng một ống đo rượu để kiểm tra độ mạnh của mẻ rượu mới.)
    • An accurate alcoholometer is essential for quality control in a brewery. (Một ống đo rượu chính xác rất cần thiết cho việc kiểm soát chất lượng trong nhà máy bia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To calibrate an alcoholometer": Hiệu chỉnh một ống đo rượu.
    • Before each use, it is important to calibrate the alcoholometer with distilled water. (Trước mỗi lần sử dụng, việc hiệu chỉnh ống đo rượu bằng nước cất rất quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Alcoholometry (n): Phép đo cồn, phương pháp đo nồng độ rượu.
    • Alcoholometry is a standard procedure in distilleries. (Phép đo cồn một thủ tục tiêu chuẩn trong các nhà máy chưng cất.)
Từ đồng nghĩa
  • Spirit hydrometer: Tỷ trọng kế đo rượu (một loại dụng cụ tương tự).
  • Proof hydrometer: Tỷ trọng kế đo độ cồn.
Lưu ý
  • "Alcoholometer" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như sản xuất rượu, bia, khoa học pháp y hoặc hóa học. Trong ngữ cảnh hàng ngày, người ta có thể dùng cụm từ mô tả như "dụng cụ đo độ cồn".
alcoholometer

The chemist uses an alcoholometer to measure the spirit's strength.

danh từ
  1. ống đo rượu

Từ gần giống