alcoolat

Học thuật
Thân thiện
alcoolat

Un pharmacien prépare un alcoolat à base de menthe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cồn thuốc cất: Một dung dịch cồn thuốc được điều chế bằng phương pháp chưng cất, thường chứa các tinh dầu hoặc hoạt chất từ thảo dược.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'alcoolat de menthe est utilisé pour ses propriétés digestives. (Cồn thuốc cất bạc hà được dùng nhờ đặc tính hỗ trợ tiêu hóa của .)
    • La préparation de cet alcoolat nécessite un alambic. (Việc điều chế loại cồn thuốc cất này đòi hỏi một cái nồi chưng cất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "alcoolat médicamenteux": cồn thuốc cất dùng làm thuốc.
    • Cet alcoolat médicamenteux est prescrit en usage externe. (Loại cồn thuốc cất dùng làm thuốc này được kê đơn để dùng ngoài da.)
Biến thể từ gần giống
  • Alcool (danh từ giống đực): cồn, rượu.
  • Teinture (danh từ giống cái): cồn thuốc (thường ngâm, không chưng cất).
  • Distillat (danh từ giống đực): sản phẩm chưng cất.
Từ đồng nghĩa
  • Esprit aromatique: tinh dầu cồn (cách gọi khác trong dược học).
  • Eau-de-vie médicamenteuse: rượu mạnh dùng làm thuốc (nghĩa cổ).
alcoolat

Un pharmacien prépare un alcoolat à base de menthe.

danh từ giống đực
  1. cồn thuốc cất

Từ chứa "alcoolat"

Từ có nhắc đến "alcoolat"