alcoolat
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cồn thuốc cất: Một dung dịch cồn thuốc được điều chế bằng phương pháp chưng cất, thường chứa các tinh dầu hoặc hoạt chất từ thảo dược.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'alcoolat de menthe est utilisé pour ses propriétés digestives. (Cồn thuốc cất bạc hà được dùng nhờ đặc tính hỗ trợ tiêu hóa của nó.)
- La préparation de cet alcoolat nécessite un alambic. (Việc điều chế loại cồn thuốc cất này đòi hỏi một cái nồi chưng cất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "alcoolat médicamenteux": cồn thuốc cất dùng làm thuốc.
- Cet alcoolat médicamenteux est prescrit en usage externe. (Loại cồn thuốc cất dùng làm thuốc này được kê đơn để dùng ngoài da.)
Biến thể và từ gần giống
- Alcool (danh từ giống đực): cồn, rượu.
- Teinture (danh từ giống cái): cồn thuốc (thường ngâm, không chưng cất).
- Distillat (danh từ giống đực): sản phẩm chưng cất.
Từ đồng nghĩa
- Esprit aromatique: tinh dầu cồn (cách gọi khác trong dược học).
- Eau-de-vie médicamenteuse: rượu mạnh dùng làm thuốc (nghĩa cổ).
danh từ giống đực
- cồn thuốc cất