alcoolisable

Học thuật
Thân thiện
alcoolisable

Le raisin est un fruit alcoolisable.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể tửu hóa: Mô tả một chất, đặc biệtđường hoặc tinh bột, khả năng được chuyển hóa thành rượu (ethanol) thông qua quá trình lên men.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le sucre est une substance alcoolisable. (Đườngmột chất có thể tửu hóa.)
    • Cette variété de raisin a un taux de sucre très alcoolisable. (Giống nho này tỷ lệ đường có thể lên men rất cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, khoa học như hóa học, công nghệ sinh học công nghiệp sản xuất rượu, bia.
    • Le moût contient des sucres alcoolisables qui seront transformés en alcool par les levures. (Dịch đường nho chứa các loại đường có thể lên men thành rượu sẽ được chuyển hóa thành cồn bởi men.)
Biến thể từ gần giống
  • Alcooliser (động từ): chưng cất thành rượu, pha thêm rượu vào.
  • Alcool (danh từ): rượu, cồn.
  • Fermentescible (tính từ): có thể lên men (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả lên men rượu các loại lên men khác).
Từ đồng nghĩa
  • Fermentescible (en alcool): có thể lên men (thành rượu).
alcoolisable

Le raisin est un fruit alcoolisable.

tính từ
  1. có thể tửu hóa