alcooliser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Tửu hóa, làm cho có cồn: Hành động thêm rượu hoặc cồn vào một chất lỏng hoặc một sản phẩm nào đó.
- Pha rượu: Hành động pha chế, làm cho một dung dịch có chứa cồn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il est interdit d'alcooliser des boissons non destinées à la consommation adulte. (Việc tửu hóa các loại đồ uống không dành cho người trưởng thành bị cấm.)
- Pour préparer cet extrait, il faut alcooliser le mélange. (Để chuẩn bị chiết xuất này, cần phải pha rượu vào hỗn hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc y học: Thường dùng để mô tả quá trình bảo quản mẫu vật hoặc chiết xuất dược liệu trong cồn.
- Alcooliser un échantillon pour le conserver. (Tửu hóa một mẫu vật để bảo quản nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Alcoolisé (e) (tính từ): đã được pha rượu, có chứa cồn.
- Une boisson alcoolisée. (Một thức uống có cồn.)
- Alcoolisation (danh từ): sự tửu hóa, quá trình pha thêm cồn.
- L'alcoolisation des fruits pour faire des conserves. (Việc tửu hóa trái cây để làm đồ hộp.)
Từ đồng nghĩa
- Imprégner d'alcool: tẩm, thấm cồn.
- Mélanger avec de l'alcool: pha trộn với rượu/cồn.
Lưu ý
- Từ này khác với s'alcooliser (tự tửu hóa bản thân, nghiện rượu), là một nội động từ phản thân.
- Alcooliser chủ yếu mô tả một hành động kỹ thuật, trong khi boire (uống) mới là hành động tiêu thụ đồ uống có cồn.
ngoại động từ
- tửu hóa
- pha rượu