alcoomètre

Học thuật
Thân thiện
alcoomètre

Un policier utilise un alcoomètre pour un contrôle routier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tửu kế: Một dụng cụ dùng để đo nồng độ cồn (rượu, bia) trong một chất lỏng hoặc trong hơi thở của một người.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La police utilise un alcoomètre pour contrôler les conducteurs. (Cảnh sát sử dụng một tửu kế để kiểm tra các tài xế.)
    • L'alcoomètre a indiqué un taux d'alcoolémie trop élevé. (Tửu kế đã chỉ ra một tỷ lệ nồng độ cồn trong máu quá cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Souffler dans l'alcoomètre": Thổi vào tửu kế (để kiểm tra nồng độ cồn).
    • Le gendarme lui a demandé de souffler dans l'alcoomètre. (Viên cảnh sát yêu cầu anh ta thổi vào tửu kế.)
Biến thể từ gần giống
  • Éthylomètre (n.m): Từ đồng nghĩa, cũng có nghĩatửu kế, dụng cụ đo nồng độ cồn.
  • Alcootest (n.m): Tên thương mại phổ biến cho một loại dụng cụ kiểm tra nồng độ cồn qua hơi thở, thường được dùng như một từ chung.
Từ đồng nghĩa
  • Éthylomètre: Tửu kế.
  • Éthylotest: Dụng cụ thử nồng độ cồn (thường dùng một lần).
alcoomètre

Un policier utilise un alcoomètre pour un contrôle routier.

danh từ giống đực
  1. tửu kế