alcoran

/,ælkɔ'rɑ:n/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kinh Co-ran (đạo Hồi): "Alcoran" một từ cổ, ít dùng trong tiếng Anh hiện đại, dùng để chỉ kinh thánh của đạo Hồi, thường được biết đến phổ biến hơn với tên gọi "Qur'an" hoặc "Koran".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Scholars studied the teachings of the Alcoran. (Các học giả nghiên cứu những lời dạy trong kinh Alcoran.)
    • The Alcoran is a sacred text for Muslims. (Alcoran một văn bản thiêng liêng đối với tín đồ Hồi giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Alcoran": thường được dùng với mạo từ xác định "the" để chỉ đối tượng cụ thể bộ kinh thánh.
    • He devoted his life to studying the Alcoran. (Ông ấy cống hiến cả đời để nghiên cứu kinh Alcoran.)
Biến thể từ gần giống
  • Qur'an / Quran (n): cách viết phổ biến chuẩn mực hơn trong tiếng Anh hiện đại để chỉ kinh thánh Hồi giáo.
  • Koran (n): một cách viết khác, cũng rất phổ biến, của từ "Qur'an".
Từ đồng nghĩa
  • Holy Scripture of Islam: Thánh kinh của đạo Hồi.
  • Islamic sacred text: Văn bản thiêng liêng của Hồi giáo.
danh từ
  1. kinh Co-ran (đạo Hồi)