alcotest

danh từ giống đực
  1. dụng cụ đo độ cồn trong máu (xem một người uống rượu hay không)
  2. sự đo độ cồn trong máu (xem một người uống rượu hay không)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

alcotest
Un policier demande à un conducteur de souffler dans un alcotest.