alcove
/'ælkouv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Góc phòng thụt vào: Một phần không gian nhỏ được tạo ra bằng cách lùi tường vào trong, thường dùng để đặt giường, ghế ngồi, hoặc tủ sách.
- Góc hóng mát: Một không gian nhỏ, kín đáo và thường được che phủ bởi cây cối hoặc hoa lá trong vườn, dùng để nghỉ ngơi.
- Hốc tường: Một khoảng trống được tạo ra trong tường, thường có hình vòm, dùng để đặt tượng, đèn trang trí, hoặc các vật phẩm khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We placed the reading chair in the alcove by the window. (Chúng tôi đặt chiếc ghế đọc sách vào góc phòng thụt vào cạnh cửa sổ.)
- The garden has a beautiful alcove surrounded by roses. (Khu vườn có một góc hóng mát tuyệt đẹp được bao quanh bởi hoa hồng.)
- An antique vase sits in the alcove of the hallway. (Một chiếc bình cổ được đặt trong hốc tường của hành lang.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Dining alcove": Góc phòng thụt vào được thiết kế riêng làm khu vực ăn uống, thường có bàn và ghế cố định.
- The apartment's dining alcove is perfect for our small family. (Góc phòng ăn thụt vào của căn hộ rất hoàn hảo cho gia đình nhỏ của chúng tôi.)
"Window alcove": Khoảng không gian thụt vào dưới hoặc xung quanh một ô cửa sổ lớn, thường được dùng làm chỗ ngồi.
- She loves to sit in the window alcove and watch the rain. (Cô ấy thích ngồi ở góc cửa sổ thụt vào và ngắm mưa.)
Biến thể và từ gần giống
Niche (n): Hốc tường, ô tường. Từ này thường dùng cho các hốc nhỏ hơn, chuyên để trưng bày đồ trang trí hơn là để tạo không gian ngồi.
- The statue was placed in a niche in the wall. (Bức tượng được đặt trong một hốc tường.)
Recess (n): Chỗ lõm vào, chỗ thụt vào. Từ này có nghĩa rộng hơn, có thể chỉ bất kỳ chỗ nào bị lõm vào so với bề mặt chính.
- The bookshelves were built into a recess in the wall. (Các kệ sách được xây dựng vào một chỗ thụt vào trong tường.)
Từ đồng nghĩa
- Nook: Góc nhỏ, xó xỉnh (thường gợi cảm giác ấm cúng, kín đáo).
- Bay: Phần nhô ra hoặc thụt vào của một căn phòng (thường liên quan đến kiến trúc cửa sổ).
Thành ngữ liên quan
(Từ "alcove" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Cách dùng của nó chủ yếu mang tính mô tả không gian kiến trúc.)
danh từ
- góc phòng thụt vào (để đặt giường...)
- góc hóng mát (có lùm cây, trong vườn)
- hốc tường (để đặt tượng)