alcyonaria

alcyonaria

Alcyonaria are often found in shallow tropical reefs.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lớp san hô hải quỳ tám tay: "Alcyonaria" một thuật ngữ phân loại học dùng để chỉ một lớp phụ của động vật da gai, bao gồm các loài san hô hải quỳ cấu trúc cơ thể với tám nhánh hoặc tám tay.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The alcyonaria are a subclass of cnidarians that include soft corals and sea fans. (Lớp Alcyonaria một phân lớp của ngành thích ty bào, bao gồm san hô mềm quạt biển.)
    • Scientists study alcyonaria to understand marine biodiversity. (Các nhà khoa học nghiên cứu lớp Alcyonaria để hiểu về đa dạng sinh học biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "alcyonaria corals": san hô thuộc lớp Alcyonaria.

    • Alcyonaria corals are known for their flexible skeletons. (San hô thuộc lớp Alcyonaria nổi tiếng với bộ xương linh hoạt.)
  • "subclass Alcyonaria": phân lớp Alcyonaria.

    • The subclass Alcyonaria is characterized by its eight-tentacled polyps. (Phân lớp Alcyonaria được đặc trưng bởi các polyp tám xúc tu.)
Biến thể từ gần giống
  • Alcyonarian (adj): thuộc về lớp Alcyonaria.

    • Alcyonarian polyps exhibit radial symmetry. (Các polyp thuộc lớp Alcyonaria thể hiện tính đối xứng tỏa tròn.)
  • Alcyonacean (n): một loài san hô thuộc bộ Alcyonacea trong lớp Alcyonaria.

    • Alcyonaceans are often found in tropical waters. (Các loài san hô thuộc bộ Alcyonacea thường được tìm thấyvùng nước nhiệt đới.)
Từ đồng nghĩa
  • Octocorallia: tên gọi khác của lớp Alcyonaria, nhấn mạnh đặc điểm tám tay (octo = tám, corallia = san hô).

    • Octocorallia is synonymous with Alcyonaria. (Octocorallia đồng nghĩa với Alcyonaria.)
  • Soft corals: san hô mềm, một nhóm chính trong lớp Alcyonaria.

    • Soft corals are a common example of alcyonaria. (San hô mềm một dụ phổ biến của lớp Alcyonaria.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "alcyonaria" danh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan "alcyonaria" thuật ngữ khoa học.

Từ gần giống