aldehydic
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Hóa học):
- Thuộc về anđehit, liên quan đến anđehit: Mô tả tính chất, đặc điểm hoặc mối liên hệ với nhóm hợp chất hữu cơ có chứa nhóm chức -CHO (anđehit).
- Có chứa anđehit: Chỉ một chất hoặc hợp chất có thành phần bao gồm nhóm chức anđehit.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The compound exhibits a strong aldehydic odor. (Hợp chất này tỏa ra mùi anđehit mạnh.)
- This reaction is characteristic of aldehydic compounds. (Phản ứng này là đặc trưng của các hợp chất thuộc nhóm anđehit.)
- The aldehydic group is highly reactive. (Nhóm chức anđehit có tính phản ứng rất cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hóa học hữu cơ và phân tích: Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả tính chất hóa học, phản ứng đặc trưng, hoặc phổ (như phổ hồng ngoại) của các hợp chất anđehit.
- The IR spectrum confirmed the presence of an aldehydic carbonyl stretch. (Phổ hồng ngoại xác nhận sự có mặt của vùng dao động căng carbonyl đặc trưng cho anđehit.)
- Trong ngành công nghiệp hương liệu, nước hoa: Dùng để mô tả một họ hương có mùi sắc đặc trưng giống anđehit, thường là sắc thái sạch, sắc, hơi gắt.
- Chanel No. 5 is famous for its bold aldehydic top notes. (Chanel No. 5 nổi tiếng với tầng hương đầu mang sắc thái anđehit mạnh mẽ.)
Biến thể và từ gần giống
- Aldehyde (Danh từ): Anđehit - tên gọi chung của nhóm hợp chất hữu cơ có công thức chung R-CHO.
- Aldol (Danh từ): Anđol - một loại hợp chất hữu cơ hình thành từ phản ứng của anđehit với xeton, có chứa cả nhóm anđehit và nhóm rượu.
Từ đồng nghĩa
- Formyl-containing (trong hóa học chuyên ngành): Có chứa nhóm formyl (-CHO). Tuy nhiên, "aldehydic" là thuật ngữ thông dụng và bao quát hơn.
Adjective
- (hóa học) thuộc, liên quan, có chứa Anđêhyt