aldermanic

Học thuật
Thân thiện
aldermanic

The aldermanic candidate shook hands with voters at the town hall.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về, liên quan đến, hoặc giống như một ủy viên hội đồng thành phố (alderman): Từ này mô tả những đặc điểm, phẩm chất, hoặc trách nhiệm gắn liền với chức vụ alderman trong chính quyền địa phương.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He was known for his aldermanic duties in the district. (Ông ấy được biết đến với những nhiệm vụ thuộc về ủy viên hội đồng thành phố của mình trong quận.)
    • The ceremony had an aldermanic formality to it. (Buổi lễ mang một sự trang trọng đặc trưng của hội đồng thành phố.)
    • She adopted an aldermanic approach to solving local issues. ( ấy đã áp dụng một cách tiếp cận mang tính chất của một ủy viên hội đồng để giải quyết các vấn đề địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "aldermanic dignity": phẩm giá/uy tín của một ủy viên hội đồng thành phố.

    • He carried himself with aldermanic dignity. (Ông ấy thể hiện mình với phẩm giá của một ủy viên hội đồng thành phố.)
  • "aldermanic manner": phong thái/cách cư xử của một ủy viên hội đồng thành phố.

    • The veteran politician spoke with an aldermanic manner. (Chính khách kỳ cựu đó nói chuyện với phong thái của một ủy viên hội đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Alderman (danh từ): Ủy viên hội đồng thành phố.

    • The alderman proposed a new park for the neighborhood. (Vị ủy viên hội đồng thành phố đã đề xuất một công viên mới cho khu phố.)
  • Aldermanship (danh từ): Chức vụ hoặc nhiệm kỳ của một ủy viên hội đồng thành phố.

    • His aldermanship was marked by significant reforms. (Nhiệm kỳ ủy viên hội đồng của ông được đánh dấu bởi những cải cách quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Municipal (adj): thuộc về thành phố, đô thị ( phạm vi rộng hơn, không chỉ riêng chức vụ alderman).
  • Council-related (adj): liên quan đến hội đồng (nghĩa chung, không đặc thù).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "aldermanic". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh hành chính hoặc mô tả chính thức.)

aldermanic

The aldermanic candidate shook hands with voters at the town hall.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới, hoặc giống như một ủy viên hội đồng thành phố