aldermanry

/'ɔ:ldəmənri/
Học thuật
Thân thiện
aldermanry

The aldermanry held a meeting to discuss the new park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khu vực bầu cử của một ủy viên hội đồng thành phố: Chỉ một khu vực địa hoặc quận được đại diện bởi một ủy viên hội đồng thành phố (alderman) trong hệ thống chính quyền địa phương.
    • Chức vụ hoặc nhiệm kỳ của một ủy viên hội đồng thành phố: Có thể dùng để chỉ vị trí, quyền hạn hoặc thời gian tại vị của một alderman.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was elected to represent the new aldermanry in the city council. (Ông ấy được bầu để đại diện cho khu vực bầu cử mới trong hội đồng thành phố.)
    • The responsibilities of the aldermanry were clearly defined in the charter. (Trách nhiệm của chức vụ ủy viên hội đồng thành phố được quy định trong hiến chương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hold an aldermanry": giữ chức vụ ủy viên hội đồng thành phố.
    • She held the aldermanry for over a decade. ( ấy đã giữ chức vụ ủy viên hội đồng thành phố hơn một thập kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Alderman (n): Ủy viên hội đồng thành phố.

    • The alderman proposed a new park for the district. (Vị ủy viên hội đồng thành phố đề xuất xây một công viên mới cho quận.)
  • Aldermanship (n): Chức vụ ủy viên hội đồng thành phố (nghĩa tương tự như một cách dùng của "aldermanry").

    • His aldermanship was marked by fiscal responsibility. (Nhiệm kỳ ủy viên hội đồng thành phố của ông được đánh dấu bởi sự chịu trách nhiệm về tài chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Ward: Khu vực bầu cử (trong bối cảnh chính quyền địa phương).
  • Constituency: Khu vực bầu cử, khu vực cử tri.
aldermanry

The aldermanry held a meeting to discuss the new park.

danh từ
  1. quận uỷ viên trong hội đồng thành phố
  2. (như) aldermanship