aldol

Học thuật
Thân thiện
aldol

Un chimiste synthétise un aldol en laboratoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Anđôla: Một hợp chất hữu cơ, thườngchất lỏng không màu, được tạo thành từ phản ứng của một anđehit hoặc xeton với chính . chứa cả nhóm chức ancol (rượu) nhóm cacbonyl (anđehit hoặc xeton).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'aldol est un intermédiaire important en synthèse organique. (Anđôla là một chất trung gian quan trọng trong tổng hợp hữu cơ.)
    • La réaction aldolique permet de former un aldol. (Phản ứng anđôlic tạo ra một anđôla.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Réaction d'aldolisation": Phản ứng anđôlic hóa, là phản ứng hóa học tạo ra hợp chất anđôla.
    • La réaction d'aldolisation est une réaction de condensation. (Phản ứng anđôlic hóa là một phản ứng ngưng tụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Aldolisation (n.f): Sự anđôlic hóa, phản ứng tạo thành anđôla.
    • L'aldolisation est un sujet clé en chimie organique. (Sự anđôlic hóa là một chủ đề chính trong hóa học hữu cơ.)
Từ đồng nghĩa
  • β-hydroxy aldéhyde/cétone: Tên gọi hóa học mô tả cấu trúc của anđôla (anđehit/xeton β-hydroxy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào cho thuật ngữ hóa học này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ nào liên quan đến thuật ngữ hóa học này.

aldol

Un chimiste synthétise un aldol en laboratoire.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) anđôla