alertement

Học thuật
Thân thiện
alertement

L'enfant se lève alertement de sa chaise.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách nhanh nhẹn, hoạt bát: Diễn tả một hành động được thực hiện với sự nhanh nhẹn, sắc sảo đầy năng lượng.
    • Một cách lanh lợi, tinh nhanh: Diễn tả cách thức phản ứng hoặc suy nghĩ một cách nhạy bén thông minh.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il a répondu alertement à toutes les questions. (Anh ấy đã trả lời tất cả các câu hỏi một cách nhanh nhẹn.)
    • L'écureuil grimpa alertement à l'arbre. (Con sóc leo lên cây một cách lanh lợi.)
    • Elle s'écarta alertement pour éviter la voiture. ( ấy né sang một bên một cách nhanh nhẹn để tránh chiếc xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn viết mô tả: Thường được sử dụng trong văn học hoặc báo chí để mô tả hành động với sự sinh động giàu hình ảnh, nhấn mạnh tốc độ sự khéo léo.
    • Le voleur s'enfuit alertement dans les ruelles sombres. (Tên trộm bỏ chạy một cách nhanh nhẹn vào những con hẻm tối.)
Biến thể từ liên quan
  • Alerte (tính từ): Tỉnh táo, cảnh giác, nhanh nhẹn.
    • Soyez alerte ! (Hãy cảnh giác!/Hãy nhanh nhẹn lên!)
  • Alerte (danh từ): Sự báo động, tình trạng báo động.
    • L'alerte rouge a été déclenchée. (Báo động đỏ đã được phát đi.)
Từ đồng nghĩa
  • Rapidement: một cách nhanh chóng.
  • Vivement: một cách sống động, nhanh nhẹn.
  • Prestement: một cách mau lẹ, nhanh chóng (hơi cổ).
Từ trái nghĩa
  • Lentement: một cách chậm chạp.
  • Lourdement: một cách nặng nề, chậm chạp.
  • Nonchalamment: một cách thờ ơ, uể oải.
alertement

L'enfant se lève alertement de sa chaise.

phó từ
  1. nhanh nhẹn, hoạt bát, lanh lợi