alertement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách nhanh nhẹn, hoạt bát: Diễn tả một hành động được thực hiện với sự nhanh nhẹn, sắc sảo và đầy năng lượng.
- Một cách lanh lợi, tinh nhanh: Diễn tả cách thức phản ứng hoặc suy nghĩ một cách nhạy bén và thông minh.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il a répondu alertement à toutes les questions. (Anh ấy đã trả lời tất cả các câu hỏi một cách nhanh nhẹn.)
- L'écureuil grimpa alertement à l'arbre. (Con sóc leo lên cây một cách lanh lợi.)
- Elle s'écarta alertement pour éviter la voiture. (Cô ấy né sang một bên một cách nhanh nhẹn để tránh chiếc xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn viết mô tả: Thường được sử dụng trong văn học hoặc báo chí để mô tả hành động với sự sinh động và giàu hình ảnh, nhấn mạnh tốc độ và sự khéo léo.
- Le voleur s'enfuit alertement dans les ruelles sombres. (Tên trộm bỏ chạy một cách nhanh nhẹn vào những con hẻm tối.)
Biến thể và từ liên quan
- Alerte (tính từ): Tỉnh táo, cảnh giác, nhanh nhẹn.
- Soyez alerte ! (Hãy cảnh giác!/Hãy nhanh nhẹn lên!)
- Alerte (danh từ): Sự báo động, tình trạng báo động.
- L'alerte rouge a été déclenchée. (Báo động đỏ đã được phát đi.)
Từ đồng nghĩa
- Rapidement: một cách nhanh chóng.
- Vivement: một cách sống động, nhanh nhẹn.
- Prestement: một cách mau lẹ, nhanh chóng (hơi cổ).
Từ trái nghĩa
- Lentement: một cách chậm chạp.
- Lourdement: một cách nặng nề, chậm chạp.
- Nonchalamment: một cách thờ ơ, uể oải.
phó từ
- nhanh nhẹn, hoạt bát, lanh lợi