alerter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Báo động, cảnh báo, cấp báo: Hành động thông báo cho ai đó về một mối nguy hiểm, một tình huống khẩn cấp hoặc một sự việc cần được chú ý ngay lập tức.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut alerter les secours immédiatement. (Phải báo động cho lực lượng cứu hộ ngay lập tức.)
    • Les capteurs ont alerté les ingénieurs d'une surchauffe. (Các cảm biến đã cảnh báo các kỹ về tình trạng quá nhiệt.)
    • Un passant a alerté la police de la présence d'un individu suspect. (Một người qua đường đã báo cho cảnh sát biết về sự có mặt của một kẻ khả nghi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être en alerte: Ở trong tình trạng báo động, sẵn sàng ứng phó.
    • La population est en alerte maximale face à l'ouragan. (Người dân đangtrong tình trạng báo động tối đa trước cơn bão.)
  • Donner l'alerte: Phát tín hiệu báo động.
    • C'est le gardien qui a donné l'alerte en premier. (Chính người bảo vệngười đầu tiên phát tín hiệu báo động.)
Biến thể từ gần giống
  • Alerte (danh từ giống cái): Sự báo động, tình trạng cảnh giác cao độ.
    • Une alerte à la bombe a été déclenchée. (Một báo động bom đã được phát đi.)
  • Alerte (tính từ): Nhanh nhẹn, cảnh giác, tỉnh táo.
    • Malgré son âge, son esprit reste alerte. ( đã cao tuổi, trí óc của ông ấy vẫn còn rất minh mẫn.)
  • Avertisseur (danh từ giống đực): Thiết bị báo động, còi báo.
    • L'avertisseur de fumée a fonctionné. (Thiết bị báo khói đã hoạt động.)
Từ đồng nghĩa
  • Avertir: Báo trước, cảnh báo (thường mang tính thông tin hơn là khẩn cấp).
  • Prévenir: Báo trước, ngăn ngừa.
  • Signaler: Báo hiệu, chỉ ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho động từ "alerter" trong tiếng Pháp theo cách thức của phrasal verbs tiếng Anh. Hành động thường đi kèm với giới từ "de" để chỉ nội dung cảnh báo.) - Alerter quelqu'un de quelque chose: Báo cho ai biết về điều . - Je vous alerte d'un risque potentiel. (Tôi báo cho ông/biết về một rủi ro tiềm ẩn.)

Thành ngữ liên quan
  • Être sur le qui-vive: Cảnh giác cao độ, đề phòng (nghĩa tương tự "être en alerte").
    • Les soldats sont sur le qui-vive toute la nuit. (Những người lính cảnh giác cao độ suốt đêm.)
ngoại động từ
  1. báo động, cấp báo
    • Alerter la police
      báo động cho cảnh sát biết

Từ có nhắc đến "alerter"