aleuronic

Học thuật
Thân thiện
aleuronic

The aleuronic layer of the barley grain is rich in protein.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Thực vật học):
    • Thuộc về hạt alơron: Mô tả tính chất, đặc điểm hoặc liên quan đến aleuron (còn gọi là hạt alơron), một loại protein dự trữ được tìm thấy trong hạt của nhiều loài thực vật, đặc biệt trong lớp ngoài của nội nhũ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The aleuronic layer is crucial for seed germination. (Lớp alơron rất quan trọng cho sự nảy mầm của hạt.)
    • Scientists studied the aleuronic cells under a microscope. (Các nhà khoa học đã nghiên cứu các tế bào alơron dưới kính hiển vi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "aleuronic grains": các hạt alơron, chỉ các thể dự trữ protein trong tế bào.
    • The presence of aleuronic grains indicates high protein content. (Sự hiện diện của các hạt alơron cho thấy hàm lượng protein cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Aleurone (danh từ): hạt alơron, lớp alơron.
    • Aleurone is rich in proteins and enzymes. (Hạt alơron giàu protein enzyme.)
Từ đồng nghĩa
  • Proteinaceous (liên quan đến protein): Có thể dùng trong ngữ cảnh chung để mô tả tính chất giàu protein, tương tự như chức năng của alơron.
aleuronic

The aleuronic layer of the barley grain is rich in protein.

Adjective
  1. (thực vật học) thuộc về hạt alơron