alexander

alexander

A gardener harvests fresh alexander from the coastal garden.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Alexandros Đại đế: Vị vua của Macedonia, người đã chinh phục Hy Lạp, Ai Cập Ba Tư, đồng thời người sáng lập thành phố Alexandria (356-323 TCN). Đây một nhân vật lịch sử nổi tiếng, được coi một trong những nhà chinh phạt vĩ đại nhất thế giới cổ đại.

Danh từ: - Cây Alexander (Smyrnium olusatrum): Một loại thảo mộc châu Âu, hình dáng hơi giống cần tây, mọc hoang dã phổ biếncác vùng ven biển nước Anh thường được trồng làm rau thơm.

dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:

    • Alexander the Great founded the city of Alexandria in Egypt. (Alexandros Đại đế đã thành lập thành phố Alexandria ở Ai Cập.)
    • Historians often study the military strategies of Alexander. (Các nhà sử học thường nghiên cứu các chiến lược quân sự của Alexandros.)
  • Danh từ:

    • The alexander plant is sometimes used in traditional cooking. (Cây Alexander đôi khi được sử dụng trong nấu ăn truyền thống.)
    • In the wild, alexander grows abundantly along the coast. (Trong tự nhiên, cây Alexander mọc rất nhiều dọc theo bờ biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Alexander technique": Một phương pháp giáo dục về tư thế chuyển động cơ thể, được đặt theo tên của Frederick Matthias Alexander.

    • She took lessons in the Alexander technique to improve her posture. ( ấy đã tham gia các bài học về kỹ thuật Alexander để cải thiện tư thế của mình.)
  • "Alexander the Great": Cụm từ dùng để chỉ Alexandros Đại đế, thường được nhắc đến trong các ngữ cảnh lịch sử hoặc văn hóa.

    • Many cities were named after Alexander the Great during his conquests. (Nhiều thành phố đã được đặt tên theo Alexandros Đại đế trong các cuộc chinh phạt của ông.)
Biến thể từ gần giống
  • Alexandrian (tính từ): Thuộc về Alexandros Đại đế hoặc thành phố Alexandria.

    • The Alexandrian library was one of the largest in the ancient world. (Thư viện Alexandria một trong những thư viện lớn nhất thế giới cổ đại.)
  • Alexandrine (danh từ): Một thể thơ 12 âm tiết mỗi dòng, phổ biến trong thơ ca Pháp.

    • The poet used an alexandrine to write the epic. (Nhà thơ đã sử dụng thể thơ alexandrine để viết sử thi.)
Từ đồng nghĩa
  • Conqueror: kẻ chinh phục (dùng cho nghĩa lịch sử).
  • Herb: thảo mộc (dùng cho nghĩa thực vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "alexander".
Thành ngữ liên quan
  • "Alexander's feast": Một thành ngữ chỉ một bữa tiệc hoành tráng hoặc sự kiện xa hoa, bắt nguồn từ câu chuyện về Alexandros Đại đế.
    • The wedding celebration was like Alexander's feast, with endless food and music. (Lễ cưới giống như bữa tiệc của Alexandros, với thức ăn âm nhạc không ngừng.)