alexandria
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Thành phố Alexandria: Một thành phố cảng chính của Ai Cập, nằm ở rìa phía tây của đồng bằng sông Nile trên bờ biển Địa Trung Hải. Thành phố này được Alexander Đại đế thành lập và từng là thủ đô của Ai Cập cổ đại. - Thị trấn Alexandria: Một thị trấn ở bang Louisiana, Hoa Kỳ, nằm bên sông Red River.
Ví dụ sử dụng
- (Alexandria từng là một trung tâm học thuật lớn trong thế giới cổ đại.)
- (Thư viện nổi tiếng Alexandria nằm ở thành phố này.)
- (Anh ấy sống ở Alexandria, Louisiana, gần sông Red River.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Alexandria" thường được dùng để chỉ một địa danh lịch sử hoặc địa lý, không phải một khái niệm trừu tượng.
- The Lighthouse of Alexandria was one of the Seven Wonders of the Ancient World. (Ngọn hải đăng Alexandria là một trong Bảy kỳ quan của thế giới cổ đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Alexandrian (adj): thuộc về hoặc liên quan đến thành phố Alexandria.
- The Alexandrian library was a symbol of knowledge. (Thư viện Alexandria là biểu tượng của tri thức.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì đây là danh từ riêng chỉ địa danh. Có thể tham khảo các cụm từ mô tả như "thành phố cảng Ai Cập" hoặc "thị trấn Louisiana".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan, vì "Alexandria" là danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
- "Burn the Library of Alexandria": Một thành ngữ ẩn dụ chỉ việc phá hủy tri thức hoặc di sản văn hóa.
- Destroying old books is like burning the Library of Alexandria. (Phá hủy sách cũ giống như đốt thư viện Alexandria.)