alexandra
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Món cốc tai làm từ sữa sôcôla và rượu: "alexandra" là tên gọi của một loại đồ uống pha chế, thường là một loại cocktail hoặc thức uống ấm, được làm từ sữa sôcôla và rượu mùi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Pour se réchauffer, il a commandé un alexandra. (Để sưởi ấm, anh ấy đã gọi một cốc alexandra.)
- L'alexandra est une boisson réconfortante en hiver. (Alexandra là một thức uống an ủi vào mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Servir un alexandra chaud": phục vụ một ly alexandra nóng.
- Le barman lui a servi un alexandra chaud. (Người pha chế đã phục vụ anh ta một ly alexandra nóng.)
Biến thể và từ gần giống
- Alexandrin (adj, nm): (thuộc về) Alexandria; một thể thơ cổ điển của Pháp.
- Un vers alexandrin. (Một câu thơ theo thể alexandrin.)
Lưu ý
- Từ "alexandra" trong ngữ cảnh ẩm thực/đồ uống này là một danh từ giống đực, mặc dù tên riêng Alexandra thường là giống cái. Cần phân biệt với tên riêng chỉ người.
- Đây là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong thực đơn của quán bar hoặc nhà hàng.
danh từ giống đực
- món cốc tai làm từ sữa sôcôla và rượu