alexandrin

Học thuật
Thân thiện
alexandrin

Une tragédie en alexandrins est jouée sur la scène.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Thơ alexandrin: Một thể thơ Pháp cổ điển, mỗi câu gồm mười hai âm tiết, thường được chia thành hai nửa (hemistiches) mỗi nửa sáu âm tiết vần điệu nghiêm ngặt. Đâythể thơ chính trong thơ ca Pháp từ thế kỷ 17 đến thế kỷ 19, đặc biệt được dùng trong bi kịch sử thi.
    • Câu thơ alexandrin: Một câu thơ riêng lẻ được viết theo thể thơ này.
  2. Tính từ:

    • (Thuộc về) thơ alexandrin: Miêu tả một tác phẩm, phong cách hoặc đặc điểm liên quan đến thể thơ alexandrin.
    • (Thuộc về) thành Alexandria: Liên quan đến thành phố Alexandria của Ai Cập (ít phổ biến hơn trong cách dùng hiện đại).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Les tragédies de Racine sont écrites en alexandrins. (Các vở bi kịch của Racine được viết bằng thơ alexandrin.)
    • Victor Hugo a révolutionné l'alexandrin classique. (Victor Hugo đã cách mạng hóa thể thơ alexandrin cổ điển.)
    • Ce poème est composé de strophes de quatre alexandrins. (Bài thơ này được cấu thành từ các khổ bốn câu thơ alexandrin.)
  • Tính từ:

    • Le rythme alexandrin est très cadencé. (Nhịp điệu của thơ alexandrin rất nhịp nhàng.)
    • Une pièce en vers alexandrins. (Một vở kịch bằng thơ alexandrin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Alexandrin classique": Thể thơ alexandrin cổ điển, tuân thủ chặt chẽ các quy tắc về nhịp điệu (césureâm tiết thứ 6) vần.
  • "Alexandrin romantique": Thể thơ alexandrin thời Lãng mạn, thường được các nhà thơ như Victor Hugo sử dụng linh hoạt hơn, phá vỡ một số quy tắc cứng nhắc để tạo nhịp điệu mới mẻ.
  • "Alexandrin ternaire": Một biến thể của thơ alexandrin được chia thành ba nhóm bốn âm tiết thay vì hai nhóm sáu âm tiết.
Biến thể từ gần giống
  • Hémistiche (danh từ giống đực): Nửa câu thơ, chỉ một phần sáu âm tiết của một câu thơ alexandrin.
  • Décasyllabe (danh từ giống đực): Thể thơ mười âm tiết, một thể thơ phổ biến khác trong thơ ca Pháp.
  • Art alexandrin (cụm danh từ): Nghệ thuật Alexandria, chỉ nghệ thuật Hy Lạp hóa phát triển ở Alexandria, Ai Cập.
Từ đồng nghĩa
  • Vers de douze syllabes (cụm danh từ): Câu thơ mười hai âm tiết. (Đâycách mô tả kỹ thuật hơn là một từ đồng nghĩa thực sự.)
  • Tétramètre (danh từ giống đực, trong ngữ cảnh thơ ca Pháp cụ thể): Có thể dùng để chỉ dòng thơ gồm bốn "nhịp" (nhưng không hoàn toàn tương đương).
Thành ngữ liên quan
  • Être rompu aux alexandrins: Thành thạo, rất giỏi trong việc sáng tác thơ alexandrin.
    • Ce poète est rompu aux alexandrins. (Nhà thơ này rất điêu luyện trong thể thơ alexandrin.)
alexandrin

Une tragédie en alexandrins est jouée sur la scène.

tính từ, danh từ
  1. (Vers alexandrin) câu thơ alexanđrin
  2. (thuộc) thành A-lếch-xan-đri (Ai Cập)
    • Art alexandrin
      nghệ thuật A-lếch-xan-đri
danh từ giống đực
  1. thơ alexanđrin (mười hai âm tiết)
    • Une tragédie en alexandrins
      bi kịch viết theo thể thơ alexanđrin

Từ gần giống

Từ chứa "alexandrin"