alexie
Học thuậtThân thiện
Une personne atteinte d'alexie regarde un livre ouvert sans pouvoir lire les mots.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Chứng mù đọc: Một rối loạn thần kinh đặc trưng bởi sự mất khả năng đọc hoặc hiểu chữ viết, mặc dù thị lực và trí thông minh vẫn bình thường. Đây là một dạng mất ngôn ngữ (aphasie) ảnh hưởng đến kỹ năng đọc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Suite à son accident vasculaire cérébral, il a développé une alexie. (Sau cơn đột quỵ, ông ấy đã mắc chứng mù đọc.)
- L'alexie est souvent étudiée en neurologie. (Chứng mù đọc thường được nghiên cứu trong ngành thần kinh học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "alexie pure": chứng mù đọc thuần túy, một dạng hiếm gặp mà bệnh nhân chỉ mất khả năng đọc trong khi các kỹ năng ngôn ngữ khác (như viết, nói) vẫn được bảo tồn.
- Le patient souffre d'une alexie pure sans agraphie. (Bệnh nhân mắc chứng mù đọc thuần túy không kèm theo chứng mất khả năng viết.)
Biến thể và từ gần giống
- Dyslexie (n.f): chứng khó đọc, một rối loạn học tập ảnh hưởng đến khả năng đọc và xử lý ngôn ngữ, thường xuất hiện từ nhỏ, khác với alexie thường mắc phải do tổn thương não.
- Aphasie (n.f): chứng mất ngôn ngữ, một rối loạn giao tiếp tổng quát hơn do tổn thương não, có thể ảnh hưởng đến khả năng nói, hiểu, đọc và viết.
Từ đồng nghĩa
- Cécité verbale: mù chữ (nghĩa đen: mù từ ngữ), một thuật ngữ cũ hơn và ít dùng hơn để chỉ chứng alexie.
Une personne atteinte d'alexie regarde un livre ouvert sans pouvoir lire les mots.
danh từ giống cái
- (y học) chứng mù đọc