alexin

/ə'leksin/
Học thuật
Thân thiện
alexin

A scientist examines alexin under a microscope in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chất alexin: Một thành phần trong huyết thanh máu, khả năng tiêu diệt vi khuẩn một phần của hệ thống miễn dịch không đặc hiệu. Đây thuật ngữ , ngày nay thường được gọi là "bổ thể".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Early immunologists studied the action of alexin in blood serum. (Các nhà miễn dịch học thời kỳ đầu đã nghiên cứu hoạt động của chất alexin trong huyết thanh.)
    • The presence of alexin helps the body defend against infections. (Sự hiện diện của chất alexin giúp cơ thể phòng vệ chống lại nhiễm trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ lịch sử: "Alexin" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y học từ cuối thế kỷ 19 đến đầu thế kỷ 20 để mô tả yếu tố diệt khuẩn trong huyết thanh.
    • The concept of alexin was fundamental to early theories of immunity. (Khái niệm về alexin nền tảng cho các lý thuyết miễn dịch học ban đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Complement (Bổ thể): Thuật ngữ hiện đại thay thế cho "alexin", chỉ một nhóm protein trong huyết thanh tham gia vào hệ thống miễn dịch.
  • Cytolysin (Chất tiêu tế bào): Một chất có thể phá hủy tế bào, liên quan đến chức năng tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Chất bổ thể (Complement): Thuật ngữ đồng nghĩa hiện đại.
  • Chất diệt khuẩn trong huyết thanh: Cách mô tả chức năng của .
alexin

A scientist examines alexin under a microscope in the laboratory.

danh từ
  1. (y học) chất alexin