alexine

Học thuật
Thân thiện
alexine

Une alexine est une protéine du système immunitaire qui aide à détruire les bactéries.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Alexin, thể : Trong sinh vật học, "alexine" là một thành phần của huyết thanh khả năng tiêu diệt vi khuẩn, góp phần vào hệ thống miễn dịch không đặc hiệu của cơ thể. Thuật ngữ này hiện nay ít được sử dụng, thay vào đó người ta thường dùng từ "complément" (bổ thể).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'alexine fait partie du système immunitaire inné. (Alexin là một phần của hệ thống miễn dịch bẩm sinh.)
    • La propriété bactéricide du sérum est due en partie à l'alexine. (Tính chất diệt khuẩn của huyết thanh một phần là do alexin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Taux d'alexine": Nồng độ alexin.
    • Le taux d'alexine peut varier lors d'une infection. (Nồng độ alexin có thể thay đổi khi bị nhiễm trùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Complément (n.m): Bổ thể. Đâythuật ngữ hiện đại phổ biến hơn để chỉ hệ thống protein huyết thanh "alexine" là một phần trong lịch sử.
    • Le système du complément est essentiel pour la défense de l'organisme. (Hệ thống bổ thể rất cần thiết cho việc bảo vệ cơ thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Complément (n.m): Bổ thể (thuật ngữ hiện đại).
  • Cytolysine naturelle (n.f): Chất tiêu tế bào tự nhiên (mô tả chức năng).
Lưu ý
  • "Alexine" là một thuật ngữ lịch sử trong miễn dịch học. Trong các văn bản khoa học hiện đại, từ "complément" (bổ thể) được sử dụng phổ biến hơn để chỉ hệ thống protein này.
alexine

Une alexine est une protéine du système immunitaire qui aide à détruire les bactéries.

danh từ giống cái
  1. (sinh vật học) alexin, thể